Tru Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
24
进口笔数
391
出口笔数
$193.6K
进口金额
$13.34M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110438766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94M4BC7 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | LK1-L03, Lô LK78 Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRU VINA |
| 企业英文名称 | TRU VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-L03, Lô LK78 Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02462938739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $138.6K |
| 韩国 | 3 | $48.9K |
| 瑞士 | 4 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 391 | $13.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Young Chemical | 德国 | 7 | $66.1K | 黑色印刷墨水、油漆溶剂 |
| Sin Young Chemical | 韩国 | 8 | $64.6K | 其他往复泵、其他印刷机零件 |
| V Cube Co., Ltd. | 德国 | 8 | $41.1K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| V Cube Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $21.8K | 其他往复泵、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $12.40M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $402.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $143.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $65.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $58.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $56.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 36 | $53.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $35.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 37 | $33.2K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $32.2K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | Sin Young Chemical | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | Sin Young Chemical | 德国 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 其他往复泵 | Sin Young Chemical | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 液体流量计 | Sin Young Chemical | 德国 | $436 |
| 2025-12-25 | 黑色印刷墨水 | Sin Young Chemical | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-25 | 油漆溶剂 | Sin Young Chemical | 德国 | $45.0K |
| 2025-11-13 | 其他印刷机零件 | Sin Young Chemical | 德国 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 其他往复泵 | Sin Young Chemical | 德国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 其他往复泵 | Sin Young Chemical | 德国 | $1.7K |
| 2025-11-13 | 其他印刷机零件 | Sin Young Chemical | 德国 | $1.0K |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $448 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $447 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |