TH Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TH FURNITURE
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702991036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY73818 |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1468, Tờ Bản đồ số 10, Tổ 5, Đường Số 7, KP Khánh Hội, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TH FURNITURE |
| 企业英文名称 | TH FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1468, Tờ Bản đồ số 10, Tổ 5, Đường Số 7, KP Khán, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84944546123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $1.77M |
| 越南 | 6 | $53.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trademark Global LLC | 越南 | 42 | $1.53M | 其他木家具、木制座椅 |
| Trademark Global | 美国 | 4 | $212.8K | 其他木家具、木制座椅 |
| Serax N.V. | 美国 | 1 | $29.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| CHF Global Home Ltd. | 越南 | 1 | $21.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $7.6K |
| 2024-12-26 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $446 |
| 2024-12-26 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $10.1K |
| 2024-12-24 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $6.4K |
| 2024-12-24 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $4.4K |
| 2024-12-24 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $9.3K |
| 2024-12-24 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $9.7K |
| 2024-12-24 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $1.7K |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | Trademark Global LLC | 美国 | $3.4K |