Sen Cheng Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13,363 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Gỗ SâM THàNH
1,053
进口笔数
13,363
出口笔数
$45.87M
进口金额
$171.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
93
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702234759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2C8NFR |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Lô N6, Đường N3, KCN Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GỖ SÂM THÀNH |
| 企业英文名称 | SEN CHENG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N6, Đường N3, KCN Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934683710 |
| 邮箱 | steven@chengyefurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,175.785亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830242 | 家具配件 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 468 | $17.88M |
| 越南 | 227 | $13.73M |
| 美国 | 229 | $8.68M |
| 巴西 | 65 | $2.42M |
| 泰国 | 21 | $2.09M |
| 柬埔寨 | 16 | $538.2K |
| 阿根廷 | 6 | $211.8K |
| 芬兰 | 3 | $93.5K |
| 中国台湾 | 1 | $67.8K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11,455 | $143.90M |
| 越南 | 5,303 | $16.04M |
| 加拿大 | 207 | $2.78M |
| 墨西哥 | 118 | $1.76M |
| 波多黎各 | 105 | $1.37M |
| 塞舌尔 | 845 | $1.33M |
| 沙特阿拉伯 | 96 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 39 | $541.6K |
| 英国 | 31 | $483.4K |
| 利比里亚 | 19 | $288.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twin Star International Inc. | 越南 | 130 | $8.83M | 电加热装置、其他木家具 |
| Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.63M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 129 | $2.90M | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.63M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 72 | $2.31M | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Beard Hardwoods, Inc. | 美国 | 59 | $2.24M | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Detchun Industry Ltd. | 中国 | 60 | $2.16M | 家具配件、其他钢铁非螺纹件 |
| EK Lumber Co., Ltd. | 美国 | 57 | $1.88M | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 40 | $1.50M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.02M | 电加热装置 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green House Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 7,234 | $87.06M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 美国 | 2,693 | $39.71M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Green House Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3,284 | $12.19M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | 1,114 | $9.41M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | 624 | $5.04M | 带框玻璃镜、卧室木家具 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,785 | $3.07M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Ashley Furniture Trading Co., LLC | 美国 | 294 | $2.95M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Green House Enterprise Co., Ltd. | 墨西哥 | 107 | $1.65M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 117 | $1.64M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Ashley Furniture Trading Co., LLC | 越南 | 141 | $53.4K | 带框玻璃镜、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,053)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | LUOHE TENGRUI WOOD INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 5mm以下MDF板 | DONGGUAN XUHONGCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | LUOHE TENGRUI WOOD INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 5mm以下MDF板 | DONGGUAN XUHONGCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $9.7K |
出口(共 13,363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $876 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $818 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $670 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $258 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 美国 | $240 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 美国 | $110 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 美国 | $389 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 美国 | $793 |