Hungder Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,513 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HUNGDER

903
进口笔数
2,513
出口笔数
$69.41M
进口金额
$121.70M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-10-02
最近出口
54
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.56M20232024202520262023-11进口 $1.91M · 22 笔出口 $2.24M · 53 笔2023-12进口 $2.42M · 27 笔出口 $2.28M · 53 笔2024-01进口 $2.81M · 30 笔出口 $4.36M · 91 笔2024-02进口 $1.36M · 18 笔出口 $1.91M · 51 笔2024-03进口 $1.04M · 11 笔出口 $2.86M · 54 笔2024-04进口 $1.13M · 22 笔出口 $3.02M · 67 笔2024-05进口 $2.36M · 21 笔出口 $2.74M · 52 笔2024-06进口 $1.63M · 21 笔出口 $2.75M · 61 笔2024-07进口 $2.44M · 23 笔出口 $3.40M · 65 笔2024-08进口 $888.1K · 20 笔出口 $3.42M · 58 笔2024-09进口 $1.25M · 14 笔出口 $2.69M · 48 笔2024-10进口 $1.09M · 20 笔出口 $2.63M · 50 笔2024-11进口 $2.89M · 30 笔出口 $3.03M · 53 笔2024-12进口 $3.38M · 36 笔出口 $4.05M · 77 笔2025-01进口 $1.74M · 19 笔出口 $2.36M · 62 笔2025-02进口 $1.43M · 16 笔出口 $2.34M · 40 笔2025-03进口 $1.60M · 24 笔出口 $3.28M · 52 笔2025-04进口 $1.86M · 20 笔出口 $2.74M · 41 笔2025-05进口 $2.24M · 40 笔出口 $3.27M · 53 笔2025-06进口 $4.21M · 35 笔出口 $5.31M · 98 笔2025-07进口 $2.71M · 26 笔出口 $5.28M · 100 笔2025-08进口 $2.96M · 22 笔出口 $4.84M · 112 笔2025-09进口 $1.98M · 15 笔出口 $6.56M · 130 笔2025-10进口 $2.62M · 20 笔出口 $3.42M · 69 笔2025-11进口 $1.91M · 30 笔出口 $4.55M · 101 笔2025-12进口 $1.24M · 26 笔出口 $1.76M · 59 笔2026-01进口 $925.0K · 14 笔出口 $3.37M · 79 笔2026-02进口 $995.7K · 10 笔出口 $1.02M · 36 笔2026-03进口 $763.3K · 14 笔出口 $2.87M · 70 笔2026-04进口 $1.55M · 14 笔出口 $1.80M · 50 笔2026-05进口 $2.14M · 25 笔出口 $1.57M · 31 笔2026-06进口 $1.80M · 24 笔出口 $2.85M · 58 笔2026-07进口 $1.35M · 18 笔出口 $3.01M · 73 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-11进口 $1.91M · 22 笔出口 $2.24M · 53 笔2023-12进口 $2.42M · 27 笔出口 $2.28M · 53 笔2024-01进口 $2.81M · 30 笔出口 $4.36M · 91 笔2024-02进口 $1.36M · 18 笔出口 $1.91M · 51 笔2024-03进口 $1.04M · 11 笔出口 $2.86M · 54 笔2024-04进口 $1.13M · 22 笔出口 $3.02M · 67 笔2024-05进口 $2.36M · 21 笔出口 $2.74M · 52 笔2024-06进口 $1.63M · 21 笔出口 $2.75M · 61 笔2024-07进口 $2.44M · 23 笔出口 $3.40M · 65 笔2024-08进口 $888.1K · 20 笔出口 $3.42M · 58 笔2024-09进口 $1.25M · 14 笔出口 $2.69M · 48 笔2024-10进口 $1.09M · 20 笔出口 $2.63M · 50 笔2024-11进口 $2.89M · 30 笔出口 $3.03M · 53 笔2024-12进口 $3.38M · 36 笔出口 $4.05M · 77 笔2025-01进口 $1.74M · 19 笔出口 $2.36M · 62 笔2025-02进口 $1.43M · 16 笔出口 $2.34M · 40 笔2025-03进口 $1.60M · 24 笔出口 $3.28M · 52 笔2025-04进口 $1.86M · 20 笔出口 $2.74M · 41 笔2025-05进口 $2.24M · 40 笔出口 $3.27M · 53 笔2025-06进口 $4.21M · 35 笔出口 $5.31M · 98 笔2025-07进口 $2.71M · 26 笔出口 $5.28M · 100 笔2025-08进口 $2.96M · 22 笔出口 $4.84M · 112 笔2025-09进口 $1.98M · 15 笔出口 $6.56M · 130 笔2025-10进口 $2.62M · 20 笔出口 $3.42M · 69 笔2025-11进口 $1.91M · 30 笔出口 $4.55M · 101 笔2025-12进口 $1.24M · 26 笔出口 $1.76M · 59 笔2026-01进口 $925.0K · 14 笔出口 $3.37M · 79 笔2026-02进口 $995.7K · 10 笔出口 $1.02M · 36 笔2026-03进口 $763.3K · 14 笔出口 $2.87M · 70 笔2026-04进口 $1.55M · 14 笔出口 $1.80M · 50 笔2026-05进口 $2.14M · 25 笔出口 $1.57M · 31 笔2026-06进口 $1.80M · 24 笔出口 $2.85M · 58 笔2026-07进口 $1.35M · 18 笔出口 $3.01M · 73 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702767690
企查查编码QVNP714JJ1
成立日期2019-05-08
联系地址Lô C1-3-1, đường N1, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HUNGDER
企业英文名称HUNGDER INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1-3-1, đường N1, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话02743803840
邮箱david.huang@hungderintl.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本676.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
850300电动机及零件
390330ABS共聚物
401693非泡沫橡胶密封件
853225纸塑固定电容器

出口

HS 编码产品
85012037.5W以上交直流电机
841490泵及压缩机零件
851629电加热装置
841459其他风扇
841451125W以下风扇
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品
853710电力控制板
841590空调机零件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国651$57.61M
中国台湾218$10.43M
马来西亚2$1.09M
日本10$140.5K
越南4$115.6K
中国香港5$32.9K
美国21$1.6K
德国1$153
荷兰1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,462$120.37M
荷兰14$388.6K
日本15$231.6K
中国台湾3$149.4K
加拿大3$141.7K
中国5$129.5K
英国3$115.5K
丹麦1$41.2K
西班牙1$41.2K
希腊1$33.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国163$18.56M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Kunshan Hualin Plastic Co., Ltd.中国181$18.42M其他塑料制品、ABS共聚物
Shang Hai Haoying Commerce & Trading Co., Ltd.中国115$10.74M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
YONG HUEI INDUSTRY CO., LTD.中国台湾136$6.38M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Jiangsu Huaju Intelligent Technology Co., Ltd.中国38$4.53MABS共聚物、传动轴及曲柄
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南62$3.06M聚丙烯聚合物、铝合金板材
HOYII TECHNOLOGY CO LTD中国台湾26$1.33M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Suzhou Honghewei Technology Co., Ltd.中国23$1.20M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Kunshan Hung Hsing Electric Co., Ltd.中国17$1.16M125W以下风扇、其他风扇
Xiamen Xiangyu Chemical Co., Ltd.中国18$657.1K初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.H.W INDUSTRIAL TRADE INVESTMENT PTE. LTD.新加坡1,482$90.45M37.5W以上交直流电机、泵及压缩机零件
Jinxing Enterprise Co., Ltd.美国323$24.86M37.5W以上交直流电机、气体过滤机械
Kunshan Hung Hsing Electric Co., Ltd.中国73$5.09M泵及压缩机零件、37.5W以上交直流电机
Jinxing Enterprise Co., Ltd.荷兰6$215.4K125W以下风扇、其他纸制品
Reiwa Industry Co., Ltd.日本11$185.8K125W以下风扇、其他塑料制品
Lasko Products LLC美国141$8.1K单相交流电机、电加热装置
GALAXY GLOBAL PRODUCTS, LLC美国346$0单相交流电机、125W以下风扇
ALBATROSS INDUSTRY INC.美国46$0125W以下风扇
AIR DOCTOR LLC,美国9$0过滤净化器零件、气体过滤机械
DFH TRADING CO LTD.美国8$0塑料包装箱、女式合成泳装

近期贸易明细

进口(共 903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢铁螺钉螺栓HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-29铜绕组线HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$106.4K
2026-07-29纸塑固定电容器HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$6.2K
2026-07-29其他塑料制品HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-29非螺纹垫圈HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-29其他塑料制品HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$363
2026-07-29传动轴及曲柄HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-29带接头绝缘电线HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$27.7K
2026-07-29其他塑料制品HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$416
2026-07-29LED发光二极管HJZL International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国$49

出口(共 2,513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02FAN MOTOR ASSY WM CIC ETLWNDMACH D-GREY VNLasko Products LLC美国$0
2026-10-02FAN MOTOR 18 PED REM NOM A 75W VNLasko Products LLC美国$0
2026-09-23电加热装置—美国$0
2026-09-23电加热装置—美国$0
2026-09-23电加热装置—美国$0
2026-09-09电加热装置—美国$0
2026-09-09电加热装置—美国$0
2026-09-09电加热装置—美国$0
2026-09-03电加热装置—美国$0
2026-09-02电加热装置—美国$0

相关企业 · 同类产品

Hungder Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →