Dong Minh Engineering Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Đồng Minh
42
进口笔数
0
出口笔数
$267.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311943832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3HRUXD |
| 成立日期 | 2012-08-24 |
| 联系地址 | 145 Cư xá Thanh Đa, đường Thanh Đa, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỒNG MINH |
| 企业英文名称 | DONG MINH ENGINEERING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Cư xá Thanh Đa, đường Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84908994504 |
| 邮箱 | Info@dongminhco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $135.1K |
| 美国 | 5 | $34.0K |
| 德国 | 2 | $28.5K |
| 柬埔寨 | 10 | $11.3K |
| 中国 | 14 | $11.2K |
| 泰国 | 3 | $9.2K |
| 加拿大 | 1 | $8.9K |
| 法国 | 2 | $4.6K |
| 土耳其 | 1 | $4.5K |
| 挪威 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFCO Italia S.r.l. | 意大利 | 5 | $117.3K | 针织服装、气体过滤机械 |
| Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | 12 | $66.6K | 水上运动器材、其他眼镜 |
| USA Group, Inc. | 美国 | 2 | $18.2K | 其他铝制品、其他测量仪器 |
| Viking Life-Saving Equipment Pte. Ltd. | 泰国 | 4 | $13.0K | 充气筏、其他塑料制品 |
| PE Energy | 美国 | 1 | $10.2K | 压力测量仪、非泡沫橡胶密封件 |
| AMDOR INC. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 铝制结构体、自动断路器 |
| Celiksan Uluslararasi Ic ve Dis Ticaret Paz. San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、纺织水龙软管 |
| Rescue Solutions International Inc. | 美国 | 2 | $5.5K | 其他功能机器、工程机械 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 1 | $3.3K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 阀门龙头、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 塑胶涂层手套 | Cressi Sub S.p.A. | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-07-28 | 呼吸器具 | Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | $976 |
| 2026-07-28 | 液体气体测量仪 | Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | $337 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶服装 | Cressi Sub S.p.A. | 柬埔寨 | $572 |
| 2026-07-28 | 钢制气罐 | Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-07-28 | 便携式电灯 | Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | $303 |
| 2026-07-28 | 呼吸器具 | Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | $303 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶服装 | Cressi Sub S.p.A. | 中国 | $202 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶服装 | Cressi Sub S.p.A. | 柬埔寨 | $111 |
| 2026-07-28 | 钢制气罐 | Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | $1.9K |