DONG MINH ENGINEERING TRADING SERVICE CO LTD

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 呼吸器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Đồng Minh

34
进口笔数
0
出口笔数
$241.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311943832
企查查编码QVNU3HRUXD
成立日期2012-08-24
联系地址145 Cư xá Thanh Đa, đường Thanh Đa, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỒNG MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145 Cư xá Thanh Đa, đường Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84908994504
邮箱Info@dongminhco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902000呼吸器具
401590硫化橡胶服装
900490其他眼镜
611610塑胶涂层手套
821192固定刀片刀
902680液体气体测量仪
950629水上运动器材
640291其他踝靴
780600其他铅制品
621710其他服装配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利13$125.3K
美国4$31.1K
德国2$28.5K
泰国3$9.2K
加拿大1$8.9K
中国11$8.8K
柬埔寨8$7.2K
法国2$4.6K
土耳其1$4.5K
中国台湾7$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAFCO ITALIA S R L意大利5$117.3K针织服装、气体过滤机械
Cressi Sub S.p.A.意大利9$50.8K水上运动器材、其他眼镜
USA GROUP INC美国2$18.2K其他铝制品、天然磨料
PE ENERGY美国1$10.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
faf70d75cd8616fb9c931f9fc44c400b2$8.9K
AMDOR, INC.加拿大1$8.9K铝制结构体、自动断路器
CELIKSAN ULUSLARARASI IC VE DIS TICARET PAZ SAN LTD STI土耳其2$6.1K纺织水龙软管、喷枪
Pok S.A.S.法国1$3.3K非农用喷雾器具、喷雾机零件
FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD中国1$3.3K非办公金属家具、卫生用品
QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD中国2$2.3K阀门龙头、喷枪

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17呼吸器具CRESSI SUB S.P.A.意大利$386
2025-12-17其他铅制品CRESSI SUB S.P.A.意大利$124
2025-12-17呼吸器具CRESSI SUB SPA意大利$28
2025-12-17其他眼镜CRESSI SUB S.P.A.意大利$69
2025-12-17液体气体测量仪CRESSI SUB S.P.A.意大利$234
2025-12-17硫化橡胶服装Cressi Sub S.p.A.柬埔寨$231
2025-12-17其他服装配件CRESSI SUB S.P.A.意大利$34
2025-12-17硫化橡胶服装Cressi Sub S.p.A.中国$83
2025-12-17钢制气罐CRESSI SUB S.P.A.意大利$730
2025-12-17塑胶涂层手套Cressi Sub S.p.A.柬埔寨$55

相关企业 · 同类产品

DONG MINH ENGINEERING TRADING SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →