Total Scaffold Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP GIàN GIáO TOàN DIệN
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107415166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGM42X3 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | TT4-01, Vinhomes Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GIÀN GIÁO TOÀN DIỆN |
| 企业英文名称 | TOTAL SCAFFOLD SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT4-01, Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842462620071 |
| 邮箱 | tuyen.pv@tssvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Easyray Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.32M | 钢铁脚手架支柱、岩石钻具 |
| Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $694.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.5K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |