Galaxy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GALAXY
119
进口笔数
10
出口笔数
$566.5K
进口金额
$388.9K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2025-01-25
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314329317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK6KY1S |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | 173 Đường Xuân Thới Thượng 27, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALAXY |
| 企业英文名称 | GALAXY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173 Đường Xuân Thới Thượng 27, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918920091 |
| 邮箱 | giahagalaxy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 621120 | 滑雪服 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $533.0K |
| 中国 | 5 | $32.6K |
| 日本 | 4 | $754 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $367.1K |
| 法国 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Dong Textile Co., Ltd. | 越南 | 106 | $530.0K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Wujiang Evian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Forerun Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| TJ International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $950 | 合成纤维袜类 |
| Hanjowon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $950 | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 3 | $605 | 印刷标签、其他拉链 |
| Haining Yunyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 弹性针织布、其他簇绒织物 |
| Haining Jinqixuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 染色合成针织布、其他服装配件 |
| Horita Hsachiko | 日本 | 1 | $149 | 印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $367.1K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Missy Tekstil Co., Ltd. | 法国 | 1 | $21.8K | 女式针织衬衫、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-14 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-14 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-12 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-12 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-10 | 染色合成针织布 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-25 | 女式化纤夹克 | MISSY TEKSTIL CO LTD | 法国 | $21.8K |
| 2023-12-07 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $924 |
| 2023-12-07 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $924 |
| 2023-12-07 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2023-12-07 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $462 |
| 2023-11-30 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2023-11-30 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2023-09-21 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2023-09-21 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2023-09-21 | 滑雪服 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |