Galaxy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GALAXY

119
进口笔数
10
出口笔数
$566.5K
进口金额
$388.9K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2025-01-25
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $894 · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.0K · 9 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-02进口 $70.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $894 · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.0K · 9 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-02进口 $70.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314329317
企查查编码QVNKK6KY1S
成立日期2017-04-03
联系地址173 Đường Xuân Thới Thượng 27, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GALAXY
企业英文名称GALAXY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173 Đường Xuân Thới Thượng 27, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84918920091
邮箱giahagalaxy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
580632其他人造窄幅布
611596合成纤维袜类
540120人造纤维缝纫线
540751聚酯长丝织物
580190其他簇绒织物
611595棉针织鞋袜

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
610462女棉裤
621120滑雪服
611420其他棉针织服装
610433女式化纤夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$533.0K
中国5$32.6K
日本4$754
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$367.1K
法国1$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyung Dong Textile Co., Ltd.越南106$530.0K染色合成针织布、其他针织布
Wujiang Evian Import & Export Co., Ltd.中国2$30.7K染色合成针织布、聚酯长丝织物
Shanghai Naxis Co., Ltd.中国1$1.1K印刷标签、机织标签
Forerun Trading Co., Ltd.越南1$1.1K印刷标签、塑料衣着附件
TJ International Co., Ltd.越南1$950合成纤维袜类
Hanjowon Vina Co., Ltd.越南1$950合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Tamurakoma & Co., Ltd.越南3$605印刷标签、其他拉链
Haining Yunyi Textile Co., Ltd.中国1$494弹性针织布、其他簇绒织物
Haining Jinqixuan Textile Co., Ltd.中国1$300染色合成针织布、其他服装配件
Horita Hsachiko日本1$149印刷标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabo International Co., Ltd.韩国9$367.1K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Missy Tekstil Co., Ltd.法国1$21.8K女式针织衬衫、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-10-14染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-10-14染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-10-13染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-10-13染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-09-12染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-09-12染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-09-11染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-09-11染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K
2025-09-10染色合成针织布KYUNG DONG TEXTILE CO LTD越南$5.0K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-25女式化纤夹克MISSY TEKSTIL CO LTD法国$21.8K
2023-12-07滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$924
2023-12-07滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$924
2023-12-07滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$242
2023-12-07滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$462
2023-11-30滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$1.2K
2023-11-30滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$88
2023-09-21滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$5.7K
2023-09-21滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$6.2K
2023-09-21滑雪服Kurabo International Co., Ltd.日本$5.1K

相关企业 · 同类产品

Galaxy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →