Loi Bao Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LôI BảO
37
进口笔数
0
出口笔数
$363.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315698765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG07AXJ |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | 29/15 Đường 22, Khu phố 1, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÔI BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/15 Đường 22, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84868464637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $191.8K |
| 中国 | 14 | $117.3K |
| 美国 | 2 | $31.4K |
| 韩国 | 7 | $18.8K |
| 德国 | 2 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $248 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIX Corp. | 日本 | 6 | $160.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Jinan Aimi Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.3K | 非泡沫橡胶密封件、液压直线马达 |
| Shinden Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.1K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| AMETEK Korea | 美国 | 1 | $23.3K | 自动数据处理机处理部件、阀门龙头 |
| Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.5K | 工业机器人 |
| Flowforce Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.8K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Dongguan Zhongxingshun Sealing Products Factory | 中国 | 5 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $970 | 通信设备零件、初级硅氧烷 |
| Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $550 | 轴承座、其他机器刀具 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $231 | 非电气机械零件、电磁装置 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $625 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $10.7K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 液压气压阀门 | TIANJIN HANFOOK PRECISION HYDRAULIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $8.1K |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | RIX CORP ORATION | 日本 | $7.8K |