TECHCO Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI T.E.C.H.C.O
119
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$998
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-03-21
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501313746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2G3GU2 |
| 成立日期 | 2010-07-27 |
| 联系地址 | Số 135/190 Lê Quang Định, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI T.E.C.H.C.O |
| 企业英文名称 | TECHCO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135/190 Lê Quang Định, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +842543515255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 45 | $654.1K |
| 丹麦 | 22 | $404.9K |
| 英国 | 19 | $391.3K |
| 瑞典 | 19 | $199.7K |
| 荷兰 | 11 | $182.7K |
| 日本 | 12 | $167.0K |
| 挪威 | 13 | $141.1K |
| 芬兰 | 8 | $126.1K |
| 奥地利 | 4 | $80.2K |
| 波兰 | 8 | $78.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $998 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Supply & Trading GmbH | 德国 | 47 | $992.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 9 | $299.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $261.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 12 | $244.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Golden Star Maritime Trading & Service Pty Ltd | 瑞典 | 9 | $190.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 5 | $112.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Goldenstar Maritime Trading & Service Pty Ltd. | 荷兰 | 9 | $81.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 30d973670e2071742064c20e63be6e71 | 3 | $63.2K | ||
| IMSE Utama (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $57.2K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Harford Marine Ltd | 爱沙尼亚 | 5 | $28.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordlicht Kurier & Spedition Buttner & Co. Ohg | 德国 | 1 | $998 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 传动部件 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 美国 | $11.7K |
| 2026-01-26 | 无石棉刹车片 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $7.5K |
| 2026-01-26 | 泵零件 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2026-01-26 | 非石棉摩擦材料 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 美国 | $10.3K |
| 2026-01-26 | 其他钢弹簧 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $18.6K |
| 2026-01-26 | 无石棉刹车片 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $300 |
| 2026-01-26 | 垫片套装 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 液压发动机 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 英国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他钢铁制品 | NORDLICHT KURIER & SPEDITION BUTTNER & CO OHG | 德国 | $998 |