HA PHAN MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Hà PHAN
8
进口笔数
0
出口笔数
$67.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001249584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NE2UFU |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Khu Tây Xuyên, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ PHAN |
| 企业英文名称 | HA PHAN MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tây Xuyên, Xã Long Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0925922186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $67.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $64.4K | 造纸染色剂、其他松香制品 |
| AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 英国 | 2 | $2.9K | 造纸染色剂、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 造纸染色剂 | HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-24 | 造纸染色剂 | HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-01-10 | 造纸染色剂 | HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-01-08 | 其他化学制剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $750 |
| 2025-01-08 | 其他化学制剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $750 |
| 2025-01-08 | 季铵化合物 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $750 |
| 2024-10-29 | 造纸染色剂 | HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-09-04 | 造纸染色剂 | HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-07-16 | 造纸染色剂 | HUBEI JIAYUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-07-13 | 季铵化合物 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $400 |