Dia Phong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Địa Phong
266
进口笔数
135
出口笔数
$9.75M
进口金额
$342.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-16
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303075124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F2GQK2 |
| 成立日期 | 2003-10-10 |
| 联系地址 | E-03, 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỊA PHONG |
| 企业英文名称 | Dia Phong Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E-03, 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836201311 |
| 传真 | 02836201309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390910 | 氨基树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 249 | $9.10M |
| 中国 | 11 | $609.7K |
| 德国 | 7 | $35.8K |
| 意大利 | 3 | $4.5K |
| 西班牙 | 3 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $333.9K |
| 中国台湾 | 1 | $7.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Zec Business Co. Ltd. | 中国台湾 | 212 | $7.78M | 造纸染色剂、氨基树脂 |
| FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 新加坡 | 26 | $1.28M | 造纸染色剂、氨基树脂 |
| Fong Zec Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $358.0K | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
| DEISUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $235.1K | 阀门龙头、氨基树脂 |
| Fong Zec Business Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $41.0K | 单功能打印机 |
| Muehlen Sohn GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $40.5K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
| PHOTOREAL MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 聚氨酯、PET塑料片材 |
| Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.4K | 造纸染色剂、改性淀粉 |
| Zhuji Wencheng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $554 | 尼龙单丝纱、电力控制板 |
| e2601e9e5505454f1cefe7a8ac538ce0 | 1 | $100 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 26 | $86.5K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $65.7K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $64.9K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $63.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Fong Zec Business Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 造纸染色剂 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 大理石子、其他钢铁制品 |
| PHOTOREAL MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 聚氨酯、非泡沫塑料片 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.7K | 大理石子、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 造纸染色剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 造纸染色剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 造纸染色剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 造纸染色剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 造纸染色剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 造纸染色剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | FONG ZEC BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氨基树脂 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-01 | 蜜胺树脂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 氨基树脂 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-02 | 蜜胺树脂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $165 |