Dia Phong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 造纸染色剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Địa Phong

266
进口笔数
135
出口笔数
$9.75M
进口金额
$342.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-16
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285.9K · 8 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-10进口 $259.3K · 8 笔出口 $15.9K · 6 笔2023-11进口 $184.1K · 7 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $221.7K · 6 笔出口 $14.9K · 5 笔2024-01进口 $198.3K · 6 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-02进口 $127.9K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $236.8K · 7 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-04进口 $141.8K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $507.4K · 10 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-06进口 $177.9K · 7 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-07进口 $181.1K · 6 笔出口 $23.5K · 7 笔2024-08进口 $368.5K · 11 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-09进口 $215.1K · 5 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $278.5K · 7 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-11进口 $278.6K · 7 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-12进口 $214.4K · 7 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-01进口 $122.1K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-02进口 $212.3K · 6 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $216.2K · 6 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $215.1K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $217.3K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $196.1K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $282.8K · 10 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-08进口 $279.3K · 7 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $248.3K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $349.4K · 7 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $282.2K · 7 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-12进口 $239.5K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-01进口 $386.0K · 9 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-02进口 $239.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $261.4K · 7 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-04进口 $404.7K · 6 笔出口 $6.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285.9K · 8 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-10进口 $259.3K · 8 笔出口 $15.9K · 6 笔2023-11进口 $184.1K · 7 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $221.7K · 6 笔出口 $14.9K · 5 笔2024-01进口 $198.3K · 6 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-02进口 $127.9K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $236.8K · 7 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-04进口 $141.8K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $507.4K · 10 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-06进口 $177.9K · 7 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-07进口 $181.1K · 6 笔出口 $23.5K · 7 笔2024-08进口 $368.5K · 11 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-09进口 $215.1K · 5 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $278.5K · 7 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-11进口 $278.6K · 7 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-12进口 $214.4K · 7 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-01进口 $122.1K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-02进口 $212.3K · 6 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $216.2K · 6 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $215.1K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $217.3K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $196.1K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $282.8K · 10 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-08进口 $279.3K · 7 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $248.3K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $349.4K · 7 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $282.2K · 7 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-12进口 $239.5K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-01进口 $386.0K · 9 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-02进口 $239.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $261.4K · 7 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-04进口 $404.7K · 6 笔出口 $6.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303075124
企查查编码QVN0F2GQK2
成立日期2003-10-10
联系地址E-03, 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỊA PHONG
企业英文名称Dia Phong Trading Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E-03, 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836201311
传真02836201309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380992造纸染色剂
390910氨基树脂
390920蜜胺树脂
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
350510改性淀粉
390950聚氨酯
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
390910氨基树脂
382499其他化学制剂
380992造纸染色剂
390920蜜胺树脂
350691聚合物胶粘剂
390950聚氨酯
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾249$9.10M
中国11$609.7K
德国7$35.8K
意大利3$4.5K
西班牙3$144

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$333.9K
中国台湾1$7.2K
柬埔寨1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fong Zec Business Co. Ltd.中国台湾212$7.78M造纸染色剂、氨基树脂
FONG ZEC BUSINESS CO., LTD新加坡26$1.28M造纸染色剂、氨基树脂
Fong Zec Business Co., Ltd.中国4$358.0K单功能打印机、黑色印刷墨水
DEISUN TRADING CO LTD中国台湾7$235.1K阀门龙头、氨基树脂
Fong Zec Business Co., Ltd.加拿大1$41.0K单功能打印机
Muehlen Sohn GmbH & Co. KG德国7$40.5K造纸用重型织物、纺织传送带
PHOTOREAL MATERIAL CO., LTD.中国台湾1$7.2K聚氨酯、PET塑料片材
Chuen Hua Chemical Co., Ltd.越南6$6.4K造纸染色剂、改性淀粉
Zhuji Wencheng E-Commerce Co., Ltd.中国1$554尼龙单丝纱、电力控制板
e2601e9e5505454f1cefe7a8ac538ce01$100

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南26$86.5K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南18$65.7K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南48$64.9K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$63.7K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南13$34.0K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Fong Zec Business Co., Ltd.越南1$10.8K造纸染色剂
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.越南4$8.3K大理石子、其他钢铁制品
PHOTOREAL MATERIAL CO., LTD.中国台湾1$7.2K聚氨酯、非泡沫塑料片
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$1.7K大理石子、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25造纸染色剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$4.7K
2026-04-25改性淀粉FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$1.6K
2026-04-25造纸染色剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$4.7K
2026-04-25造纸染色剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$3.0K
2026-04-25其他化学制剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$1.4K
2026-04-25造纸染色剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$3.0K
2026-04-25造纸染色剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$11.8K
2026-04-25造纸染色剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$11.8K
2026-04-25改性淀粉FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$1.6K
2026-04-25其他化学制剂FONG ZEC BUSINESS CO., LTD中国台湾$1.4K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16氨基树脂DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.2K
2026-04-16其他化学制剂DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$427
2026-04-01其他化学制剂DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$184
2026-04-01蜜胺树脂Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-01氨基树脂DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.0K
2026-04-01其他化学制剂Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$165
2026-03-25其他化学制剂San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.7K
2026-03-06其他化学制剂DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$184
2026-03-02蜜胺树脂Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$3.1K
2026-03-02其他化学制剂Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$165

相关企业 · 同类产品

Dia Phong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →