Minh Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 生石灰
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Thắng
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2024-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800280282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM7H8NT |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THẮNG |
| 企业英文名称 | MINH THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực Chân Núi 1, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | 02203514268 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $738.1K |
| 中国香港 | 43 | $616.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanwide International (Sin) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $738.1K | 生石灰、煅烧白云石块 |
| OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | 43 | $616.1K | 生石灰、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 生石灰 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $12.8K |
| 2024-04-09 | 生石灰 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $23.9K |
| 2024-04-09 | 生石灰 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $20.3K |
| 2024-04-05 | 生石灰 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $24.4K |
| 2024-04-03 | 未加工白云石块 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $16.1K |
| 2024-04-02 | 未加工白云石块 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $14.6K |
| 2024-03-30 | 生石灰 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2024-03-30 | 生石灰 | OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2024-03-26 | 生石灰 | Oceanwide International (Sin) Co., Ltd. | 越南 | $18.9K |
| 2024-03-20 | 生石灰 | Oceanwide International (Sin) Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |