Phu Thanh Dat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phú Thành Đạt

0
进口笔数
644
出口笔数
$0
进口金额
$11.22M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.6K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $448.3K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $615.3K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $405.5K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $455.1K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $376.1K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $257.2K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.6K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $448.3K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $615.3K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $405.5K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $455.1K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $376.1K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $257.2K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200658237
企查查编码QVNAG5CFMH
成立日期2006-02-08
联系地址Thôn Phi Liệt, Xã Lại Xuân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ THÀNH ĐẠT
企业英文名称PHU THANH DAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phi Liệt, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842251673328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
252220熟石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南369$6.33M
中国台湾182$2.30M
菲律宾33$1.58M
孟加拉国18$414.0K
智利13$239.4K
塞舌尔22$223.3K
新加坡2$6.6K
英国1$5.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuen Ju Enterprise Co., Ltd.越南84$1.73M生石灰
Phil Gold Processing & Refining菲律宾30$1.42M矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Kuanyu Development Co., Ltd.越南57$1.25M生石灰
Anderson Material Supply Co., Ltd.越南44$826.2K生石灰
Have Fun Ltd.越南53$656.4K生石灰、其他化学制剂
Lime Crown Industrial Co., Ltd.越南31$531.0K生石灰
M Pro International Enterprise Inc.越南67$463.1K生石灰
M Pro International Enterprise Inc.中国台湾70$358.4K生石灰
Shin Foo Sheng Co., Ltd.越南20$243.5K生石灰
Have Fun Ltd.塞舌尔23$233.3K生石灰、大理石子

近期贸易明细

出口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14熟石灰Silangan Mindanao Mining Co., Inc.菲律宾$53.3K
2026-04-23生石灰M Pro International Enterprise Inc.中国台湾$6.0K
2026-04-15生石灰M Pro International Enterprise Inc.中国台湾$3.0K
2026-04-15生石灰LHOIST SG PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-13生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$15.2K
2026-04-09生石灰M Pro International Enterprise Inc.中国台湾$1.5K
2026-03-31生石灰M Pro International Enterprise Inc.中国台湾$4.4K
2026-03-26熟石灰SILANGAN MINDANAO MINING CO INC$60.4K
2026-03-25生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$16.5K
2026-03-24生石灰M Pro International Enterprise Inc.中国台湾$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Thanh Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →