Phu Thanh Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Thành Đạt
0
进口笔数
644
出口笔数
$0
进口金额
$11.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200658237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG5CFMH |
| 成立日期 | 2006-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Phi Liệt, Xã Lại Xuân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHU THANH DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phi Liệt, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842251673328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 369 | $6.33M |
| 中国台湾 | 182 | $2.30M |
| 菲律宾 | 33 | $1.58M |
| 孟加拉国 | 18 | $414.0K |
| 智利 | 13 | $239.4K |
| 塞舌尔 | 22 | $223.3K |
| 新加坡 | 2 | $6.6K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuen Ju Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.73M | 生石灰 |
| Phil Gold Processing & Refining | 菲律宾 | 30 | $1.42M | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.25M | 生石灰 |
| Anderson Material Supply Co., Ltd. | 越南 | 44 | $826.2K | 生石灰 |
| Have Fun Ltd. | 越南 | 53 | $656.4K | 生石灰、其他化学制剂 |
| Lime Crown Industrial Co., Ltd. | 越南 | 31 | $531.0K | 生石灰 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 越南 | 67 | $463.1K | 生石灰 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | 70 | $358.4K | 生石灰 |
| Shin Foo Sheng Co., Ltd. | 越南 | 20 | $243.5K | 生石灰 |
| Have Fun Ltd. | 塞舌尔 | 23 | $233.3K | 生石灰、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 熟石灰 | Silangan Mindanao Mining Co., Inc. | 菲律宾 | $53.3K |
| 2026-04-23 | 生石灰 | M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 生石灰 | M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 生石灰 | LHOIST SG PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2026-04-09 | 生石灰 | M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 生石灰 | M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 熟石灰 | SILANGAN MINDANAO MINING CO INC | — | $60.4K |
| 2026-03-25 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-03-24 | 生石灰 | M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | $2.8K |