Have Fun Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
124
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312285791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6E7B25 |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | 202-204 Đường nội khu Mỹ Kim 1, KP Mỹ Kim 1-H26, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂU LẠC BỘ TRẺ EM VUI CHƠI |
| 企业英文名称 | HAVE FUN KIDS CLUB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202-204 Đường nội khu Mỹ Kim 1, KP Mỹ Kim 1-H26, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/6/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục Nghị định 46/2017/NĐ-CP của ngày 01 tháng 02 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều biện pháp thi hành Luật Giáo dục nghề nghiệp và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +84909118288 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $2.03M |
| 巴基斯坦 | 2 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | 53 | $656.4K | 生石灰、熟石灰 |
| Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $492.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Loi Thanh Mineral Co., Ltd. | 越南 | 3 | $330.0K | 大理石子、加工大理石制品 |
| TVC Vietnam Logistics Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $224.0K | 生石灰、熟石灰 |
| Ha Long QN Lime Co., Ltd. | 越南 | 13 | $200.7K | 生石灰、熟石灰 |
| I&C Minerals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.2K | 大理石子 |
| Master Minerals | 巴基斯坦 | 2 | $11.7K | 块滑石、建筑用碎石 |
| Thuan An Mineral Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $11.5K | 生石灰、煅烧白云石块 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 大理石子 | I & C MINERALS CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-12-24 | 大理石子 | I & C MINERALS CO LTD | 越南 | $77.3K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 生石灰 | PHU THANH DAT CO LTD | 越南 | $7.5K |