Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIệT NAM

176
进口笔数
698
出口笔数
$4.45M
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
47
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-09进口 $47.4K · 4 笔出口 $26.5K · 13 笔2023-10进口 $86.6K · 3 笔出口 $36.2K · 16 笔2023-11进口 $125.8K · 8 笔出口 $54.8K · 14 笔2023-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $67.3K · 18 笔2024-01进口 $91.0K · 8 笔出口 $107.0K · 27 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $53.3K · 17 笔2024-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $143.0K · 21 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $95.1K · 21 笔2024-05进口 $317.7K · 8 笔出口 $90.4K · 26 笔2024-06进口 $41.6K · 3 笔出口 $130.7K · 26 笔2024-07进口 $59.8K · 5 笔出口 $105.1K · 29 笔2024-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $127.7K · 31 笔2024-09进口 $197.5K · 6 笔出口 $109.8K · 24 笔2024-10进口 $54.6K · 3 笔出口 $78.6K · 31 笔2024-11进口 $185.4K · 10 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $127.5K · 7 笔出口 $113.4K · 30 笔2025-01进口 $68.1K · 3 笔出口 $117.2K · 26 笔2025-02进口 $165.2K · 9 笔出口 $145.5K · 29 笔2025-03进口 $231.6K · 4 笔出口 $145.3K · 31 笔2025-04进口 $199.3K · 2 笔出口 $102.5K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 16 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-07进口 $80.1K · 5 笔出口 $43.7K · 7 笔2025-08进口 $114.6K · 5 笔出口 $44.3K · 10 笔2025-09进口 $53.9K · 3 笔出口 $54.9K · 8 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $97.3K · 9 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-12进口 $351.7K · 12 笔出口 $74.5K · 13 笔2026-01进口 $105.6K · 5 笔出口 $111.8K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 13 笔2026-03进口 $238.2K · 10 笔出口 $80.0K · 10 笔2026-04进口 $347.3K · 4 笔出口 $65.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-09进口 $47.4K · 4 笔出口 $26.5K · 13 笔2023-10进口 $86.6K · 3 笔出口 $36.2K · 16 笔2023-11进口 $125.8K · 8 笔出口 $54.8K · 14 笔2023-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $67.3K · 18 笔2024-01进口 $91.0K · 8 笔出口 $107.0K · 27 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $53.3K · 17 笔2024-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $143.0K · 21 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $95.1K · 21 笔2024-05进口 $317.7K · 8 笔出口 $90.4K · 26 笔2024-06进口 $41.6K · 3 笔出口 $130.7K · 26 笔2024-07进口 $59.8K · 5 笔出口 $105.1K · 29 笔2024-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $127.7K · 31 笔2024-09进口 $197.5K · 6 笔出口 $109.8K · 24 笔2024-10进口 $54.6K · 3 笔出口 $78.6K · 31 笔2024-11进口 $185.4K · 10 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $127.5K · 7 笔出口 $113.4K · 30 笔2025-01进口 $68.1K · 3 笔出口 $117.2K · 26 笔2025-02进口 $165.2K · 9 笔出口 $145.5K · 29 笔2025-03进口 $231.6K · 4 笔出口 $145.3K · 31 笔2025-04进口 $199.3K · 2 笔出口 $102.5K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 16 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-07进口 $80.1K · 5 笔出口 $43.7K · 7 笔2025-08进口 $114.6K · 5 笔出口 $44.3K · 10 笔2025-09进口 $53.9K · 3 笔出口 $54.9K · 8 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $97.3K · 9 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-12进口 $351.7K · 12 笔出口 $74.5K · 13 笔2026-01进口 $105.6K · 5 笔出口 $111.8K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 13 笔2026-03进口 $238.2K · 10 笔出口 $80.0K · 10 笔2026-04进口 $347.3K · 4 笔出口 $65.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702763946
企查查编码QVN7MCCCA3
成立日期2019-04-22
联系地址Lô A11, khu công nghiệp KSB-khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIỆT NAM
企业英文名称APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A11, đường N1, Khu B, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+842743620911
邮箱sales@vnapex.com
传真+842743620665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本893.32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252610天然块滑石
390410初级形态聚氯乙烯
340490人造蜡
283650碳酸钙
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
291539其他乙酸酯
291739其他芳香多元酸
848310传动轴及曲柄
252620块滑石

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
252620块滑石
390422增塑PVC混合物
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$2.32M
中国台湾38$1.30M
巴基斯坦35$464.3K
印度尼西亚6$162.9K
沙特阿拉伯4$96.3K
韩国3$58.0K
越南2$23.2K
日本1$21.8K
瑞士1$3.4K
德国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南652$2.53M
中国台湾13$326.8K
柬埔寨19$126.1K
菲律宾1$16.1K
伯利兹2$10.0K
中国香港2$6.2K
印度尼西亚1$3.6K
中国2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Have Fun Ltd.中国32$971.4K天然块滑石、碳酸钙
HAVE FUN LTD.中国台湾15$655.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Chemdo Group Co., Ltd.中国7$311.3K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
PARKON LTD英国5$271.3K初级形态聚氯乙烯、邻苯二甲酸酯
Have Fun Ltd.塞舌尔7$196.9K天然块滑石、其他乙酸酯
Omar Minerals巴基斯坦12$174.2K块滑石、天然块滑石
PARKON LTD中国台湾6$171.3K初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸
Beihai Baopu Mining Industrial Co., Ltd.中国10$146.9K碳酸钙
Arooj Butt Printers & Publishers巴基斯坦13$124.6K天然块滑石、块滑石
CHING CHAIN ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾8$118.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、非轻质石油

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南254$519.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Have Fun Ltd.越南33$492.6K生石灰、其他化学制剂
Bestway (Vietnam) Recreation Ltd.越南121$309.7K瓦楞纸箱、大理石子
Innovating Compound Material Technology Ltd.越南13$229.2K其他化学制剂、大理石子
First Edition Enterprise Corporation越南24$145.6K生石灰、大理石子
PT Kenda Rubber Indonesia印度尼西亚16$122.9K未硫化橡胶片、橡胶充气制品
Baozan Industrial Co., Ltd.越南15$93.7K大理石子、乙烯聚合物废料
Bright Star Trading Ltd.越南17$62.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南35$15.5K丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南15$3.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27邻苯二甲酸酯PARKON LTD中国$34.1K
2026-04-27邻苯二甲酸酯PARKON LTD中国$34.1K
2026-04-24天然块滑石HAVE FUN LTD巴基斯坦$13.0K
2026-04-24天然块滑石HAVE FUN LTD巴基斯坦$13.0K
2026-04-13焊接钢丝网NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD中国$800
2026-04-13焊接钢丝网NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD中国$800
2026-04-12橡塑挤出机NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD中国$50.5K
2026-04-12非注塑模具NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2026-04-12非注塑模具NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2026-04-12传动轴及曲柄NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD中国$165

出口(共 698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他化学制剂XING BANG TRADING LTD中国香港$3.2K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$4.6K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$5.1K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$4.1K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$4.1K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$4.1K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$4.2K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$5.2K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$5.0K
2026-04-20其他化学制剂HAVE FUN LTD中国台湾$616

相关企业 · 同类产品

Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →