Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIệT NAM

195
进口笔数
731
出口笔数
$4.94M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
52
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $86.6K · 3 笔出口 $36.2K · 16 笔2023-11进口 $125.8K · 8 笔出口 $54.8K · 14 笔2023-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $67.3K · 18 笔2024-01进口 $91.0K · 8 笔出口 $107.0K · 27 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $53.3K · 17 笔2024-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $143.0K · 21 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $95.1K · 21 笔2024-05进口 $317.7K · 8 笔出口 $90.4K · 26 笔2024-06进口 $41.6K · 3 笔出口 $130.7K · 26 笔2024-07进口 $59.8K · 5 笔出口 $105.1K · 29 笔2024-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $127.7K · 31 笔2024-09进口 $197.5K · 6 笔出口 $109.8K · 24 笔2024-10进口 $54.6K · 3 笔出口 $78.6K · 31 笔2024-11进口 $185.4K · 10 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $127.5K · 7 笔出口 $113.4K · 30 笔2025-01进口 $68.1K · 3 笔出口 $117.2K · 26 笔2025-02进口 $165.2K · 9 笔出口 $145.5K · 29 笔2025-03进口 $231.6K · 4 笔出口 $145.3K · 31 笔2025-04进口 $199.3K · 2 笔出口 $102.5K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 16 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-07进口 $80.1K · 5 笔出口 $43.7K · 7 笔2025-08进口 $114.6K · 5 笔出口 $44.3K · 10 笔2025-09进口 $53.9K · 3 笔出口 $54.9K · 8 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $97.3K · 9 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-12进口 $351.7K · 12 笔出口 $74.5K · 13 笔2026-01进口 $105.6K · 5 笔出口 $111.8K · 24 笔2026-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $30.4K · 13 笔2026-03进口 $248.0K · 11 笔出口 $80.0K · 10 笔2026-04进口 $391.4K · 6 笔出口 $65.7K · 6 笔2026-05进口 $332.2K · 10 笔出口 $53.4K · 14 笔2026-06进口 $62.0K · 4 笔出口 $98.9K · 19 笔2026-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $86.6K · 3 笔出口 $36.2K · 16 笔2023-11进口 $125.8K · 8 笔出口 $54.8K · 14 笔2023-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $67.3K · 18 笔2024-01进口 $91.0K · 8 笔出口 $107.0K · 27 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $53.3K · 17 笔2024-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $143.0K · 21 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $95.1K · 21 笔2024-05进口 $317.7K · 8 笔出口 $90.4K · 26 笔2024-06进口 $41.6K · 3 笔出口 $130.7K · 26 笔2024-07进口 $59.8K · 5 笔出口 $105.1K · 29 笔2024-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $127.7K · 31 笔2024-09进口 $197.5K · 6 笔出口 $109.8K · 24 笔2024-10进口 $54.6K · 3 笔出口 $78.6K · 31 笔2024-11进口 $185.4K · 10 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $127.5K · 7 笔出口 $113.4K · 30 笔2025-01进口 $68.1K · 3 笔出口 $117.2K · 26 笔2025-02进口 $165.2K · 9 笔出口 $145.5K · 29 笔2025-03进口 $231.6K · 4 笔出口 $145.3K · 31 笔2025-04进口 $199.3K · 2 笔出口 $102.5K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 16 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-07进口 $80.1K · 5 笔出口 $43.7K · 7 笔2025-08进口 $114.6K · 5 笔出口 $44.3K · 10 笔2025-09进口 $53.9K · 3 笔出口 $54.9K · 8 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $97.3K · 9 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-12进口 $351.7K · 12 笔出口 $74.5K · 13 笔2026-01进口 $105.6K · 5 笔出口 $111.8K · 24 笔2026-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $30.4K · 13 笔2026-03进口 $248.0K · 11 笔出口 $80.0K · 10 笔2026-04进口 $391.4K · 6 笔出口 $65.7K · 6 笔2026-05进口 $332.2K · 10 笔出口 $53.4K · 14 笔2026-06进口 $62.0K · 4 笔出口 $98.9K · 19 笔2026-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702763946
企查查编码QVN7MCCCA3
成立日期2019-04-22
联系地址Lô A11, khu công nghiệp KSB-khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIỆT NAM
企业英文名称APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A11, đường N1, Khu B, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+842743620911
邮箱sales@vnapex.com
传真+842743620665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本893.32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252610天然块滑石
390410初级形态聚氯乙烯
340490人造蜡
283650碳酸钙
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291739其他芳香多元酸
390690其他丙烯酸聚合物
252620块滑石
291539其他乙酸酯
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
252620块滑石
390422增塑PVC混合物
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$2.51M
中国台湾40$1.43M
巴基斯坦43$613.7K
印度尼西亚6$162.9K
沙特阿拉伯5$118.4K
韩国3$58.0K
越南2$23.2K
日本1$21.8K
瑞士1$3.4K
德国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南675$2.59M
中国台湾16$394.9K
柬埔寨24$150.0K
菲律宾1$16.1K
伯利兹2$10.0K
中国香港3$9.2K
印度尼西亚1$3.6K
中国2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Have Fun Ltd.中国32$971.4K天然块滑石、碳酸钙
HAVE FUN LTD.中国台湾15$655.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Have Fun Ltd.塞舌尔11$392.5K天然块滑石、其他乙酸酯
Chemdo Group Co., Ltd.中国7$311.3K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
PARKON LIMITED英国6$295.5K初级形态聚氯乙烯、邻苯二甲酸酯
Omar Minerals巴基斯坦17$277.0K块滑石、天然块滑石
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国6$181.3K人造蜡、含油石蜡
Beihai Baopu Mining Industrial Co., Ltd.中国11$171.7K碳酸钙
Arooj Butt Printers & Publishers巴基斯坦13$124.6K天然块滑石、块滑石
CHING CHAIN ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾8$118.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、非轻质石油

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南375$828.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Have Fun Ltd.越南33$492.6K生石灰、其他化学制剂
First Edition Enterprise Corporation越南24$145.6K生石灰、大理石子
PT Kenda Rubber Indonesia越南15$119.3K其他化学制剂、其他化纤织物
Baozan Industrial Co., Ltd.越南15$93.7K大理石子、乙烯聚合物废料
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南18$74.6K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Bright Star Trading Ltd.越南17$62.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南21$40.9K瓦楞纸箱、其他气泵
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南35$15.5K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南17$4.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30块滑石South Corp Oration巴基斯坦$6.3K
2026-06-11天然块滑石Omar Minerals巴基斯坦$13.8K
2026-06-11静止变流器THOMAS中国$102
2026-06-08人造蜡Qingdao Sainuo Supply Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-08无环酰胺衍生物Qingdao Sainuo Supply Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-08人造蜡Qingdao Sainuo Supply Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-01人造蜡Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国$34.6K
2026-05-29其他手工工具Have Fun Ltd.中国台湾$199
2026-05-29其他气泵Have Fun Ltd.中国台湾$3.3K
2026-05-29其他钢铁制品Have Fun Ltd.中国台湾$1.5K

出口(共 731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他化学制剂CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363)越南$3.2K
2026-06-29大理石子Wanli Tire (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$6.2K
2026-06-26大理石子CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$2.0K
2026-06-24大理石子CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$2.0K
2026-06-23其他化学制剂CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363)越南$3.2K
2026-06-22大理石子CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$2.0K
2026-06-18大理石子CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$2.0K
2026-06-17大理石子ADVANCE PROSPERITY CO., LTD.柬埔寨$3.8K
2026-06-17大理石子CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$2.0K
2026-06-15大理石子Wanli Tire (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$6.2K

相关企业 · 同类产品

Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →