Loi Thanh Mineral Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản Lợi Thành

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
最近进口
2026-03-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2901700561
企查查编码QVNS3B9R4B
成立日期2014-02-24
联系地址Số 01, ngõ 68, đường Nguyễn Gia Thiều, khối Xuân Tiến, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN LỢI THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, ngõ 68, đường Nguyễn Gia Thiều, khối Xuân Tiến, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84913366406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
680291加工大理石制品
251520石灰质建筑石料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$1.88M
越南7$348.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAVE FUN LTD.中国台湾17$1.88MPP/PE编织袋、大理石子
Have Fun Ltd.越南3$330.0K生石灰、其他化学制剂
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.越南1$10.0K切割大理石块、石灰质建筑石料
LUYING BUILDING MATERIALS CO., LTD1$7.7K加工大理石制品
Wuhan Hualong Everich International Trade Co., Ltd.越南1$3.9K石灰质建筑石料、切割大理石块
Lord-Uni Building Material Co., Ltd.越南1$2.7K加工大理石制品
Eureka Stone Co., Ltd.越南1$1.4K天然石材铺路石、加工大理石制品

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07加工大理石制品LUYING BUILDING MATERIALS CO., LTD$7.7K
2025-08-27大理石子HAVE FUN LTD越南$98.9K
2025-06-25大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$96.8K
2025-02-14大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$53.1K
2025-02-07大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$138.5K
2024-12-26大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$96.8K
2024-12-03大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$157.1K
2024-09-27大理石子HAVE FUN LTD越南$137.1K
2024-08-20大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$146.5K
2024-07-22大理石子HAVE FUN LTD.中国台湾$51.4K

相关企业 · 同类产品

Loi Thanh Mineral Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →