Loi Thanh Mineral Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản Lợi Thành
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2026-03-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901700561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3B9R4B |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Số 01, ngõ 68, đường Nguyễn Gia Thiều, khối Xuân Tiến, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN LỢI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, ngõ 68, đường Nguyễn Gia Thiều, khối Xuân Tiến, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84913366406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.88M |
| 越南 | 7 | $348.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | 17 | $1.88M | PP/PE编织袋、大理石子 |
| Have Fun Ltd. | 越南 | 3 | $330.0K | 生石灰、其他化学制剂 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| LUYING BUILDING MATERIALS CO., LTD | 1 | $7.7K | 加工大理石制品 | |
| Wuhan Hualong Everich International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Lord-Uni Building Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 加工大理石制品 |
| Eureka Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 加工大理石制品 | LUYING BUILDING MATERIALS CO., LTD | — | $7.7K |
| 2025-08-27 | 大理石子 | HAVE FUN LTD | 越南 | $98.9K |
| 2025-06-25 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $96.8K |
| 2025-02-14 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $53.1K |
| 2025-02-07 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $138.5K |
| 2024-12-26 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $96.8K |
| 2024-12-03 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $157.1K |
| 2024-09-27 | 大理石子 | HAVE FUN LTD | 越南 | $137.1K |
| 2024-08-20 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $146.5K |
| 2024-07-22 | 大理石子 | HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | $51.4K |