GEO PACIFIC Export-Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GEO PACIFIC
0
进口笔数
549
出口笔数
$0
进口金额
$36.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901450181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR3VUT5 |
| 成立日期 | 2011-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GEO PACIFIC |
| 企业英文名称 | GEO PACIFIC EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Sơn, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84983730510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 426 | $29.68M |
| 越南 | 62 | $3.54M |
| 中国 | 7 | $69.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Texinlon Transportation Co., Ltd. | 越南 | 534 | $36.83M | 大理石子 |
| Guangxi Deshunlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Guangxi Deshunlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 大理石子 |
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
| Xiamen Liben Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 大理石子 |
| Wuhan Hualong Everich International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $90.0K |
| 2026-04-28 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $61.2K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $96.7K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $64.1K |
| 2026-04-21 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $65.0K |
| 2026-04-20 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $96.5K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $211.7K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $63.9K |
| 2026-04-13 | 大理石子 | GUANGXI DESHUNLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $20.7K |
| 2026-04-13 | 大理石子 | HONGKONG TEXINLON TRANSPORTATION CO LTD | — | $96.5K |