THANH DAT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN KINH DOANH THàNH ĐạT
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$3.67M
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201972950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GJBHTK |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Số 16/31/280 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH DOANH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/31/280 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84904389286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $3.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 43 | $2.62M | 木托盘、其他印刷品 |
| VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 27 | $943.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | 18 | $113.7K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-19 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-28 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-26 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-07-16 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-07-15 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-06-30 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-06-26 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-06-20 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-06-06 | 大理石子 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $4.6K |