TVC Vietnam Logistics Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TVC VIệT NAM
2
进口笔数
253
出口笔数
$7.1K
进口金额
$7.10M
出口金额
2023-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202131284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S0XC6W |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 7/1 Phạm Minh Đức, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TVC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TVC VIET NAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/1 Phạm Minh Đức, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02253668186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.1K |
| 缅甸 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 99 | $3.34M |
| 越南 | 93 | $2.62M |
| 孟加拉国 | 10 | $310.4K |
| 中国台湾 | 26 | $302.4K |
| 泰国 | 8 | $239.9K |
| 韩国 | 11 | $202.2K |
| 缅甸 | 3 | $72.6K |
| 几内亚 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kowl Kyoe Set Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $10 | PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phil Gold Processing & Refining | 菲律宾 | 51 | $1.77M | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Phil Gold Processing & Refining Corp | 越南 | 32 | $1.40M | 生石灰、熟石灰 |
| TVI Resource Development Phils., Inc. | 菲律宾 | 8 | $557.2K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| Philex Mining Corporation | 菲律宾 | 18 | $475.2K | 阀门龙头、其他钢铁非螺纹件 |
| Carmen Copper Corporation | 菲律宾 | 9 | $420.1K | 矿物加工机零件、铁制磨球 |
| KSRM Steel Plant Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $310.4K | 直接还原铁、其他钢铁废料 |
| Tae Won Co. | 越南 | 17 | $297.3K | 生石灰、女式化纤服装 |
| Rayong Packing Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $239.9K | 合成机织布、人造纺织袋 |
| Have Fun Ltd. | 越南 | 17 | $224.0K | 生石灰、其他化学制剂 |
| HAVE FUN LTD. | 中国台湾 | 13 | $139.8K | PP/PE编织袋、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-17 | PP/PE编织袋 | KOWL KYOE SET CO LTD | 缅甸 | $10 |
出口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $28.6K |
| 2026-04-16 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $30.2K |
| 2026-04-10 | 生石灰 | SPECTRUM BUILDWAY & SUPPLINES INC | — | $5.1K |
| 2026-04-03 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $20.2K |
| 2026-04-03 | 生石灰 | PHILEX MINING CORP | 菲律宾 | $33.3K |
| 2026-03-27 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $50.4K |
| 2026-03-19 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $25.2K |
| 2026-02-11 | 生石灰 | PHILEX MINING CORP | 菲律宾 | $15.9K |
| 2026-01-22 | 生石灰 | HAVE FUN LTD | 中国台湾 | $7.6K |