TVC Vietnam Logistics Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TVC VIệT NAM

2
进口笔数
253
出口笔数
$7.1K
进口金额
$7.10M
出口金额
2023-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $659.0K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $683.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $659.0K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $683.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202131284
企查查编码QVN6S0XC6W
成立日期2021-11-09
联系地址Số 7/1 Phạm Minh Đức, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TVC VIỆT NAM
企业英文名称TVC VIET NAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7/1 Phạm Minh Đức, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话02253668186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
630533PP/PE编织袋

出口

HS 编码产品
252210生石灰
252220熟石灰
540720合成机织布
560749聚烯烃绳缆
630532人造纺织袋
230800植物饲料原料
630533PP/PE编织袋
121300谷物秸秆谷壳
251820煅烧白云石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.1K
缅甸1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾99$3.34M
越南93$2.62M
孟加拉国10$310.4K
中国台湾26$302.4K
泰国8$239.9K
韩国11$202.2K
缅甸3$72.6K
几内亚2$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd.中国1$7.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Kowl Kyoe Set Co., Ltd.缅甸1$10PP/PE编织袋

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phil Gold Processing & Refining菲律宾51$1.77M矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Phil Gold Processing & Refining Corp越南32$1.40M生石灰、熟石灰
TVI Resource Development Phils., Inc.菲律宾8$557.2K泵零件、矿物加工机零件
Philex Mining Corporation菲律宾18$475.2K阀门龙头、其他钢铁非螺纹件
Carmen Copper Corporation菲律宾9$420.1K矿物加工机零件、铁制磨球
KSRM Steel Plant Ltd.孟加拉国9$310.4K直接还原铁、其他钢铁废料
Tae Won Co.越南17$297.3K生石灰、女式化纤服装
Rayong Packing Co., Ltd.泰国8$239.9K合成机织布、人造纺织袋
Have Fun Ltd.越南17$224.0K生石灰、其他化学制剂
HAVE FUN LTD.中国台湾13$139.8KPP/PE编织袋、大理石子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-28其他涂布纸HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$5.4K
2023-04-28其他涂布纸HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$550
2023-04-28其他涂布纸HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$1.1K
2023-02-17PP/PE编织袋KOWL KYOE SET CO LTD缅甸$10

出口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$22.8K
2026-04-23生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$28.6K
2026-04-16生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$30.2K
2026-04-10生石灰SPECTRUM BUILDWAY & SUPPLINES INC$5.1K
2026-04-03生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$20.2K
2026-04-03生石灰PHILEX MINING CORP菲律宾$33.3K
2026-03-27生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$50.4K
2026-03-19生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$25.2K
2026-02-11生石灰PHILEX MINING CORP菲律宾$15.9K
2026-01-22生石灰HAVE FUN LTD中国台湾$7.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TVC Vietnam Logistics Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →