QUOC HUNG VIET TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC HưNG VIệT
1
进口笔数
9
出口笔数
$631.2K
进口金额
$10.9K
出口金额
2023-01-19
最近进口
2025-07-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315649782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41J6ANC |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Số 26/6A, Đường Nguyễn Bình Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC HƯNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/6A, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84834501111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $631.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SULFINDO ANUGERAH SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $631.2K | 其他煤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | 7 | $10.8K | 未涂布瓦楞纸、瓦楞纸板 |
| S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | 2 | $104 | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 其他煤 | PT SULFINDO ANUGERAH SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $631.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-10 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-08 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-05 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-04 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $756 |
| 2025-07-03 | 其他煤 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU | 越南 | $756 |
| 2024-04-19 | 其他煤 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $52 |
| 2024-04-13 | 其他煤 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $52 |