Phu La Shoe Industry Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC NGàNH GIàY PHổ LA
82
进口笔数
15
出口笔数
$4.92M
进口金额
$8.95M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703161006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT714AN |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 16B, Tổ 10, Đường Đông Nhì, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NGÀNH GIÀY PHỔ LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16B, Tổ 10, Đường Đông Nhì, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0933106017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845130 | 熨烫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $4.92M |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $8.88M |
| 印度尼西亚 | 1 | $54.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RRO Machinery Equipment Co., Ltd. | 越南 | 56 | $3.21M | 皮革加工机械、硫化橡胶地板 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $909.1K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $264.5K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Jieyu Shoes Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.4K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $75.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| WLX Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| Dongguan Zhong Pin Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $43.3K | 125W以下风扇、纺织处理机械 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Fuzhou Mingguang Shoes Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 工业热交换器、其他橡塑成型机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $8.80M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| RRO Machinery Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.1K | 其他制冷设备、皮革加工机械 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $54.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Kaoway Sports Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.5K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Pearly Trade Development Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 皮革加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 建筑用碎石 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-24 | 切割刀片 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-24 | 熨烫机 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-24 | 其他簇绒织物 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-24 | 非农用喷雾器具 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 皮革加工机械 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他簇绒织物 | RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $192 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 织物基研磨粉 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-12 | 剪刀及刀片 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 笔类零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-12 | 可互换钻孔工具 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $692 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-09 | 轧机零件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-08 | 高压继电器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $41 |