Phu La Shoe Industry Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 皮革加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC NGàNH GIàY PHổ LA

82
进口笔数
15
出口笔数
$4.92M
进口金额
$8.95M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $303.7K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $249.6K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-02进口 $273.5K · 3 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-03进口 $93.1K · 3 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-04进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.1K · 3 笔出口 $6 · 1 笔2025-07进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $256.6K · 4 笔出口 $8.80M · 2 笔2025-09进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $343.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $433.2K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $214.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.5K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-04进口 $463.5K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $303.7K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $249.6K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-02进口 $273.5K · 3 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-03进口 $93.1K · 3 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-04进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.1K · 3 笔出口 $6 · 1 笔2025-07进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $256.6K · 4 笔出口 $8.80M · 2 笔2025-09进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $343.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $433.2K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $214.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.5K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-04进口 $463.5K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703161006
企查查编码QVNMT714AN
成立日期2023-10-11
联系地址Số 16B, Tổ 10, Đường Đông Nhì, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NGÀNH GIÀY PHỔ LA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16B, Tổ 10, Đường Đông Nhì, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话0933106017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845380皮革加工机械
401691硫化橡胶地板
821194切割刀片
732620钢铁丝制品
841459其他风扇
960899笔类零件
821300剪刀及刀片
841480其他气泵
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件

出口

HS 编码产品
845380皮革加工机械
960899笔类零件
401693非泡沫橡胶密封件
820320钳子镊子
820890其他机器刀具
821194切割刀片
830220贱金属脚轮
841869其他制冷设备
842420喷枪
845130熨烫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$4.92M
中国台湾1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$8.88M
印度尼西亚1$54.5K
柬埔寨1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RRO Machinery Equipment Co., Ltd.越南56$3.21M皮革加工机械、硫化橡胶地板
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国12$909.1K其他塑料制品、软垫木座椅
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南4$264.5K其他薄木板、木材钻孔机
Combine Union Co., Ltd.中国3$202.8K其他木工机床、木材钻孔机
Jieyu Shoes Machinery Technology Co., Ltd.中国1$114.4K纺织物处理机、非家用缝纫机
H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国2$75.5K其他木工机床、木材钻孔机
WLX Industry Co., Ltd.中国1$49.0K10mm以上热轧钢板、合金钢半成品
Dongguan Zhong Pin Trading Co., Ltd.加拿大1$43.3K125W以下风扇、纺织处理机械
Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$38.5K橡塑模具、非注塑模具
Fuzhou Mingguang Shoes Material Co., Ltd.中国1$12.2K工业热交换器、其他橡塑成型机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南4$8.80M其他机器刀具、鞋靴零件
RRO Machinery Equipment Co., Ltd.越南2$57.1K其他制冷设备、皮革加工机械
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚1$54.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Kaoway Sports Ltd.柬埔寨1$13.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南2$7.8K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南3$4.4K加工牛马皮革、鞋靴零件
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.0K鞋靴零件、塑料包装箱
Pearly Trade Development Ltd.越南1$6皮革加工机械

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24建筑用碎石RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$140
2026-04-24喷雾机零件RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$44
2026-04-24切割刀片RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$238
2026-04-24熨烫机RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$27.6K
2026-04-24工业干燥机RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.9K
2026-04-24贱金属脚轮RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$86
2026-04-24其他簇绒织物RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$192
2026-04-24非农用喷雾器具RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-24皮革加工机械RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.9K
2026-04-24其他簇绒织物RRO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$192

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13织物基研磨粉KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$33
2026-04-13塑料容器KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$3
2026-04-13塑料容器KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$11
2026-04-12剪刀及刀片KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.3K
2026-04-12笔类零件KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$59
2026-04-12可互换钻孔工具KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$56
2026-04-121000伏以下插头插座KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$692
2026-04-09其他塑料制品POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$22
2026-04-09轧机零件POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$283
2026-04-08高压继电器POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$41

相关企业 · 同类产品

Phu La Shoe Industry Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →