Thien Nam Technology Production of Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOMA VIETNAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$216.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109601457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PJYFX0 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 20-22 Ngõ 208 Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOMA VIETNAM |
| 企业英文名称 | SOMA VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20-22 Ngõ 208 Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02463282966 |
| 邮箱 | Thiennam1819@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $216.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ambika Plywood | 印度 | 5 | $150.1K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Trimurti Veneers | 印度 | 1 | $28.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Kitchen Care | 印度 | 1 | $13.7K | 热带木胶合板 |
| Silvan Plywood Industries | 印度 | 1 | $12.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hardware & Ply House | 印度 | 1 | $11.7K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 热带木胶合板 | HARDWARE & PLY HOUSE | 印度 | $3.3K |
| 2024-01-26 | 热带木胶合板 | HARDWARE & PLY HOUSE | 印度 | $7.7K |
| 2024-01-26 | 热带木胶合板 | HARDWARE & PLY HOUSE | 印度 | $714 |
| 2024-01-12 | 热带木胶合板 | KITCHEN CARE | 印度 | $13.7K |
| 2024-01-04 | 热带木胶合板 | SILVAN PLYWOOD INDUSTRIES | 印度 | $9.1K |
| 2024-01-04 | 热带木胶合板 | SILVAN PLYWOOD INDUSTRIES | 印度 | $3.5K |
| 2023-10-26 | 热带木胶合板 | TRIMURTI VENEERS | 印度 | $1.1K |
| 2023-10-26 | 热带木胶合板 | TRIMURTI VENEERS | 印度 | $11.3K |
| 2023-10-26 | 热带木胶合板 | TRIMURTI VENEERS | 印度 | $16.0K |
| 2023-10-02 | 热带木胶合板 | AMBIKA PLYWOOD | 印度 | $40.0K |