BAO TRAM TRADING & TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Và Thương Mại Bảo Trâm
17
进口笔数
0
出口笔数
$119.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105341656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91MPAXH |
| 成立日期 | 2011-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trì, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO TRÂM |
| 企业英文名称 | BAO TRAM TRADING AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $119.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $41.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $20.2K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HANGZHOU YIMING TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $11.8K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU ZHANGZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、其他切割石制品 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| LI CAIXIU | 中国 | 1 | $281 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 非机动车零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-07 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-07 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-03-07 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-03-07 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-03-07 | 贱金属帽架 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-07 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANGZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-12-09 | 贱金属帽架 | GUANGZHOU ZHANGZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANGZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |