Binh Duong Nguyen Ginseng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN SâM BìNH DươNG
7
进口笔数
25
出口笔数
$182.3K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-03-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703114969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CK8HWK |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Số 11A, Đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 3, Khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN SÂM BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A, đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 3, Khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938169621 |
| 邮箱 | quyen0427@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $182.3K |
| 泰国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $1.04M |
| 泰国 | 3 | $40.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing G-Land Hardware Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $73.2K | 其他金属成型机 |
| Jiaxing G-Land Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.9K | 可互换冲压工具、其他金属成型机 |
| Zhejiang Dazhang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| I-CONS Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40 | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MF Building & Construction Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.04M | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| I-CONS Asia Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $40.3K | 自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 手工钻孔工具 | I-CONS ASIA CO.,LTD | 泰国 | $40 |
| 2025-12-05 | 金属复合垫圈 | ZHEJIANG DAZHANG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-10-28 | 其他金属成型机 | JIA XING G LAND HARDWARE CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2025-08-12 | 包装机械 | JIA XING G LAND HARDWARE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-12 | 其他金属成型机 | JIA XING G LAND HARDWARE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-07-15 | 金属复合垫圈 | ZHEJIANG DAZHANG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG DAZHANG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-09-25 | 其他金属成型机 | JIA XING G LAND HARDWARE CO LTD | 中国 | $37.3K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 瓦楞纸箱 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-03-03 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $23.2K |
| 2026-03-03 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-01-28 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 自攻螺钉 | MF BUILDING & CONSTRUCTION PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |