Vika Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VIKA
137
进口笔数
0
出口笔数
$541.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314481872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK83WUKV |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIKA |
| 企业英文名称 | VIKA ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84938946849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $447.3K |
| 英国 | 4 | $15.8K |
| 美国 | 13 | $14.8K |
| 马来西亚 | 8 | $14.4K |
| 中国台湾 | 11 | $11.5K |
| 法国 | 4 | $11.0K |
| 印度 | 3 | $6.8K |
| 越南 | 4 | $4.1K |
| 德国 | 4 | $3.5K |
| 挪威 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seednew Ltd. | 中国 | 50 | $234.1K | 电气设备零件、8471机器零件 |
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 12 | $85.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 25 | $68.5K | ||
| Orbbec Inc. | 中国 | 4 | $13.9K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 11 | $13.3K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Yahboom Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.4K | 教学演示仪器、其他升降机械 |
| Nanjing Paichi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.4K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Zhiwei Robotics Corp. | 中国 | 5 | $11.8K | 8471机器零件、电气装置零件 |
| HiWonder Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 其他升降机械、电气设备零件 |
| Shenzhen Sonoff Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 液晶显示模块、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他风扇 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $100 |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $94 |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $94 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $773 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $468 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $885 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 英国 | $1.9K |