Ding Yao New Material Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI DING YAO VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$267.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500670278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P4QK2Q |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Lương Bằng, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI DING YAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DING YAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0987723921 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $267.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $267.4K | 可互换钻具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-11-16 | 可互换工具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $405 |
| 2024-11-16 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $390 |