Tan Hiep Phuong Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân Hiệp Phương

251
进口笔数
42
出口笔数
$1.96M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-03
最近出口
23
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $733 · 1 笔2024-03进口 $21.6K · 6 笔出口 $710 · 1 笔2024-04进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.9K · 11 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-07进口 $58.5K · 6 笔出口 $795 · 1 笔2024-08进口 $72.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.7K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $78.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 5 笔出口 $810 · 1 笔2024-12进口 $22.5K · 4 笔出口 $125 · 1 笔2025-01进口 $48.0K · 9 笔出口 $209 · 1 笔2025-02进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.4K · 9 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $202 · 1 笔2025-05进口 $43.0K · 5 笔出口 $758 · 1 笔2025-06进口 $76.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.8K · 9 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-08进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.8K · 10 笔出口 $874 · 2 笔2025-10进口 $72.3K · 9 笔出口 $422 · 2 笔2025-11进口 $58.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.1K · 8 笔出口 $182 · 1 笔2026-01进口 $64.2K · 8 笔出口 $80 · 1 笔2026-02进口 $59.6K · 3 笔出口 $169 · 1 笔2026-03进口 $56.9K · 7 笔出口 $736 · 2 笔2026-04进口 $67.2K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-05进口 $84.6K · 6 笔出口 $38 · 1 笔2026-06进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $85.6K · 9 笔出口 $43 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $733 · 1 笔2024-03进口 $21.6K · 6 笔出口 $710 · 1 笔2024-04进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.9K · 11 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-07进口 $58.5K · 6 笔出口 $795 · 1 笔2024-08进口 $72.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.7K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $78.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 5 笔出口 $810 · 1 笔2024-12进口 $22.5K · 4 笔出口 $125 · 1 笔2025-01进口 $48.0K · 9 笔出口 $209 · 1 笔2025-02进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.4K · 9 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $202 · 1 笔2025-05进口 $43.0K · 5 笔出口 $758 · 1 笔2025-06进口 $76.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.8K · 9 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-08进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.8K · 10 笔出口 $874 · 2 笔2025-10进口 $72.3K · 9 笔出口 $422 · 2 笔2025-11进口 $58.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.1K · 8 笔出口 $182 · 1 笔2026-01进口 $64.2K · 8 笔出口 $80 · 1 笔2026-02进口 $59.6K · 3 笔出口 $169 · 1 笔2026-03进口 $56.9K · 7 笔出口 $736 · 2 笔2026-04进口 $67.2K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-05进口 $84.6K · 6 笔出口 $38 · 1 笔2026-06进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $85.6K · 9 笔出口 $43 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304073225
企查查编码QVNJ50QFHH
成立日期2005-11-07
联系地址51-53 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HIỆP PHƯƠNG
企业英文名称TAN HIEP PHUONG MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02837267241
邮箱tanhiepphuong@tanhiepphuong.vn
传真02837267243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
846792气动工具零件
820420可互换扳手套筒
842420喷枪
848310传动轴及曲柄
820790可互换工具
842490喷雾机零件
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
842420喷枪
401693非泡沫橡胶密封件
841319计量液体泵
846711气动旋转手动工具
842490喷雾机零件
901730测量仪器
730792螺纹钢制管件
903281自动控制仪器
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本101$957.9K
中国98$750.1K
中国台湾53$253.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$20.1K
日本1$733
柬埔寨1$558

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kostech Trading Co., Ltd.日本66$736.3K可互换工具、螺纹钢制管件
Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国82$656.8K喷枪、喷雾机零件
HONG BING PNEUMATIC INDUSTRY CO LTD中国台湾47$234.3K气动旋转手动工具、气动工具零件
Meiji Air Compressor Manufacturing Co., Ltd.日本30$200.0K喷枪、喷雾机零件
Foshan Chanle Plastic Products Co., Ltd.中国5$33.2K其他塑料管材、塑料管
Domel Sports Goods Co., Ltd.中国2$27.0K硫化橡胶垫、气动旋转手动工具
HUI BAO ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$17.4K气动工具零件、其他塑料管材
Ningbo Joyance Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$11.2K非泡沫橡胶密封件、其他铝制品
EVERWIN PNEUMATIC CORP.中国台湾4$3.5K非旋转气动手工具、气动工具零件
Uryu Seisaku Ltd.日本3$1.4K气动工具零件、气动旋转手动工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinawood Co., Ltd.越南13$8.6K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南9$5.2K非玻璃化转印纸、矿物制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南15$3.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡1$2.1K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Uryu Seisaku Ltd.日本1$733其他电动手工具、电力控制板
CICOR ANAM Co., Ltd.越南2$652其他电路开关装置、处理器及控制器
Cambodia Suzuki Motor Co., Ltd.越南1$558摩托车及配件、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30喷枪Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$148
2026-07-30其他钢铁制品Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$20
2026-07-30喷枪Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$485
2026-07-30喷雾机零件Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$294
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$22
2026-07-30喷雾机零件Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$57
2026-07-30混合机Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$172
2026-07-30喷枪Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$324
2026-07-30可互换工具Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$80
2026-07-30可互换工具Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd.中国$90

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03喷枪Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-03测量仪器Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-05-04测量仪器Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-04-28计量液体泵Vinawood Co., Ltd.越南$262
2026-04-28计量液体泵Vinawood Co., Ltd.越南$381
2026-04-06螺纹钢制管件Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$2
2026-04-06螺纹钢制管件Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$6
2026-04-06螺纹钢制管件Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$16
2026-04-06螺纹钢制管件Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$7
2026-04-06计量液体泵Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Hiep Phuong Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →