Tan Hiep Phuong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân Hiệp Phương
- 邮箱567
251
进口笔数
42
出口笔数
$1.96M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-03
最近出口
23
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304073225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ50QFHH |
| 成立日期 | 2005-11-07 |
| 联系地址 | 51-53 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HIỆP PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN HIEP PHUONG MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02837267241 |
| 邮箱 | tanhiepphuong@tanhiepphuong.vn |
| 传真 | 02837267243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 101 | $957.9K |
| 中国 | 98 | $750.1K |
| 中国台湾 | 53 | $253.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $20.1K |
| 日本 | 1 | $733 |
| 柬埔寨 | 1 | $558 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 66 | $736.3K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | 82 | $656.8K | 喷枪、喷雾机零件 |
| HONG BING PNEUMATIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 47 | $234.3K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Meiji Air Compressor Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 30 | $200.0K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Foshan Chanle Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.2K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Domel Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 硫化橡胶垫、气动旋转手动工具 |
| HUI BAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.4K | 气动工具零件、其他塑料管材 |
| Ningbo Joyance Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他铝制品 |
| EVERWIN PNEUMATIC CORP. | 中国台湾 | 4 | $3.5K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | 3 | $1.4K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.6K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | 1 | $733 | 其他电动手工具、电力控制板 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $652 | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Cambodia Suzuki Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $558 | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 喷枪 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-30 | 喷枪 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $485 |
| 2026-07-30 | 喷雾机零件 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $294 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-30 | 喷雾机零件 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-30 | 混合机 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-07-30 | 喷枪 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Foshan Nanhai Dingrong Air Tool Industry Co., Ltd. | 中国 | $90 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 喷枪 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-03 | 测量仪器 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-05-04 | 测量仪器 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $381 |
| 2026-04-06 | 螺纹钢制管件 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-06 | 螺纹钢制管件 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-06 | 螺纹钢制管件 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-06 | 螺纹钢制管件 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-04-06 | 计量液体泵 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |