NORTH NICOTEX FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他氮肥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN NICOTEX MIềN BắC

10
进口笔数
4
出口笔数
$590.7K
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-07-11
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-08进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-08进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110210786
企查查编码QVN7MAF577
成立日期2022-12-19
联系地址Số 114 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN NICOTEX MIỀN BẮC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 114 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842473003813
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本418.2568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310290其他氮肥
310560磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料

出口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$557.3K
荷兰1$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$35.7K
柬埔寨2$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lvjun Group Co., Ltd.中国5$367.3K片状肥料≤10公斤、尿素肥料
Deyang Haohua Qingping Linkuang Co., Ltd.中国1$68.6K片状肥料≤10公斤
Guangxi Weibaonong Biotech Co., Ltd.中国2$63.4K磷钾肥料
FUJIAN LIANJIANG TNZ CHEMICAL CO. LTD中国1$58.0K其他氮肥、其他肥料
Van Iperen International B.V.荷兰1$33.4K其他肥料、氮磷钾肥料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.越南2$35.7K零售杀菌剂、其他杀鼠剂
Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$11.7K零售除草剂、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他氮肥FUJIAN LIANJIANG TNZ CHEMICAL CO. LTD中国$58.0K
2025-10-29其他氮肥LVJUN GROUP CO LTD中国$57.0K
2025-09-17其他氮肥LVJUN GROUP CO LTD中国$57.0K
2025-08-29片状肥料≤10公斤DEYANG HAOHUA QINGPING LINKUANG CO LTD中国$68.6K
2025-06-13其他氮肥LVJUN GROUP CO LTD中国$33.7K
2025-03-15其他氮肥LVJUN GROUP CO LTD中国$123.0K
2024-12-31磷钾肥料GUANGXI WEIBAONONG BIOTECH CO LTD中国$47.9K
2024-12-19其他氮肥LVJUN GROUP CO LTD中国$96.7K
2024-07-17氮磷钾肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B V荷兰$16.6K
2024-07-17氮磷钾肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V.荷兰$16.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.7K
2025-05-09片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD越南$17.6K
2025-01-02片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.9K
2024-10-17片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD越南$1.7K
2024-10-17片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD越南$5.8K
2024-10-17片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD越南$8.7K
2024-10-17片状肥料≤10公斤NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

NORTH NICOTEX FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →