NORTH NICOTEX FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他氮肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN NICOTEX MIềN BắC
10
进口笔数
4
出口笔数
$590.7K
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-07-11
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110210786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MAF577 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 114 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN NICOTEX MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 114 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842473003813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 418.2568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $557.3K |
| 荷兰 | 1 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $367.3K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Deyang Haohua Qingping Linkuang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 片状肥料≤10公斤 |
| Guangxi Weibaonong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.4K | 磷钾肥料 |
| FUJIAN LIANJIANG TNZ CHEMICAL CO. LTD | 中国 | 1 | $58.0K | 其他氮肥、其他肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 1 | $33.4K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.7K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $11.7K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他氮肥 | FUJIAN LIANJIANG TNZ CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-10-29 | 其他氮肥 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-09-17 | 其他氮肥 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-08-29 | 片状肥料≤10公斤 | DEYANG HAOHUA QINGPING LINKUANG CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2025-06-13 | 其他氮肥 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-03-15 | 其他氮肥 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $123.0K |
| 2024-12-31 | 磷钾肥料 | GUANGXI WEIBAONONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2024-12-19 | 其他氮肥 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $96.7K |
| 2024-07-17 | 氮磷钾肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $16.6K |
| 2024-07-17 | 氮磷钾肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $16.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2025-05-09 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-01-02 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2024-10-17 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-17 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-10-17 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-10-17 | 片状肥料≤10公斤 | NICOTEX (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.9K |