Truong Nam Hai Electromechanics Engineering Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Cơ Điện Trường Nam Hải
1
进口笔数
8
出口笔数
$2.0K
进口金额
$686.3K
出口金额
2024-01-25
最近进口
2024-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303603913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GJ24A4 |
| 成立日期 | 2004-12-29 |
| 联系地址 | 14 Đường 20, KĐT Lake View City, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN TRƯỜNG NAM HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02743794102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $678.2K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 静止变流器、高压继电器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | 7 | $678.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| TMEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他电路开关装置 | TMEC CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2024-01-25 | 带接头绝缘电线 | TMEC CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2024-01-25 | 发光二极管灯具 | TMEC CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-01-25 | LED照明装置 | TMEC CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-01-25 | 高压继电器 | TMEC CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-25 | 其他电路开关装置 | TMEC CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-01-25 | 静止变流器 | TMEC CO LTD | 韩国 | $213 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $27.5K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $322 |
| 2024-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | J A T ENGINEERING CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁制品 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $107 |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $9.4K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J A T ENGINEERING CO LTD | 越南 | $595 |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $413 |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J A T ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | J.A.T. ENGINEERING CO.,LTD. | 越南 | $1.3K |