J.A.T. Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
21
进口笔数
0
出口笔数
$4.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316309605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSS5XX6 |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số 7, Đường số 6, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT J.A.T |
| 企业英文名称 | J.A.T SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường số 6, Khu Phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $4.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lioa Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.00M | 非绝缘铜电缆、铜绕组线 |
| Nam Thanh Technology & Equipment Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $918.9K | 机械零件、滑轮飞轮 |
| Truong Nam Hai Electromechanics Engineering Consultant Co., Ltd. | 越南 | 7 | $678.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Delta Viet Nam Engineering & Construction Co., Ltd. | 越南 | 7 | $665.4K | 其他电路开关装置、钢铁铸件 |
| Viet Solution Technology Engineering Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $183.0K | 不锈钢丝、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 钢铁软管 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $50.7K |
| 2024-06-10 | 不锈钢管配件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-10 | 钢铁铸件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $857 |
| 2024-06-10 | 其他电路开关装置 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-06-10 | 不锈钢管配件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-06-10 | 不可锻铸铁件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $33.3K |
| 2024-06-10 | 不可锻铸铁件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-06-10 | 钢铁铸件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-05-28 | 其他电路开关装置 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2024-05-28 | 不可锻铸铁件 | DELTA VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $26.3K |