Lioa Electrical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非绝缘铜电缆

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị điện Lioa

120
进口笔数
129
出口笔数
$18.97M
进口金额
$47.78M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
43
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 5 笔2023-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $57.6K · 1 笔2023-12进口 $34.9K · 3 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $36.0K · 1 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-03进口 $342.3K · 3 笔出口 $834.6K · 1 笔2024-04进口 $61.2K · 4 笔出口 $1.36M · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 4 笔出口 $1.27M · 4 笔2024-11进口 $44.9K · 3 笔出口 $1.49M · 4 笔2024-12进口 $79.1K · 2 笔出口 $1.13M · 4 笔2025-01进口 $2.45M · 6 笔出口 $2.92M · 6 笔2025-02进口 $2.64M · 3 笔出口 $2.10M · 4 笔2025-03进口 $1.07M · 5 笔出口 $5.75M · 17 笔2025-04进口 $2.39M · 3 笔出口 $1.89M · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 8 笔2025-06进口 $610.7K · 4 笔出口 $2.38M · 5 笔2025-07进口 $2.47M · 3 笔出口 $436.5K · 3 笔2025-08进口 $2.29M · 5 笔出口 $2.25M · 3 笔2025-09进口 $47.9K · 2 笔出口 $1.89M · 2 笔2025-10进口 $13.3K · 3 笔出口 $1.68M · 6 笔2025-11进口 $2.78M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.5K · 8 笔出口 $2.14M · 5 笔2026-01进口 $36.2K · 3 笔出口 $1.86M · 4 笔2026-02进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $64.3K · 5 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 5 笔2023-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $57.6K · 1 笔2023-12进口 $34.9K · 3 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $36.0K · 1 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-03进口 $342.3K · 3 笔出口 $834.6K · 1 笔2024-04进口 $61.2K · 4 笔出口 $1.36M · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 4 笔出口 $1.27M · 4 笔2024-11进口 $44.9K · 3 笔出口 $1.49M · 4 笔2024-12进口 $79.1K · 2 笔出口 $1.13M · 4 笔2025-01进口 $2.45M · 6 笔出口 $2.92M · 6 笔2025-02进口 $2.64M · 3 笔出口 $2.10M · 4 笔2025-03进口 $1.07M · 5 笔出口 $5.75M · 17 笔2025-04进口 $2.39M · 3 笔出口 $1.89M · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 8 笔2025-06进口 $610.7K · 4 笔出口 $2.38M · 5 笔2025-07进口 $2.47M · 3 笔出口 $436.5K · 3 笔2025-08进口 $2.29M · 5 笔出口 $2.25M · 3 笔2025-09进口 $47.9K · 2 笔出口 $1.89M · 2 笔2025-10进口 $13.3K · 3 笔出口 $1.68M · 6 笔2025-11进口 $2.78M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.5K · 8 笔出口 $2.14M · 5 笔2026-01进口 $36.2K · 3 笔出口 $1.86M · 4 笔2026-02进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $64.3K · 5 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900246535
企查查编码QVNYR2FSYN
成立日期2010-12-01
联系地址Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LIOA
企业英文名称LIOA ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842213985321
邮箱nga.pxk@lioa.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,571.0996亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
740311精炼铜阴极
820720可互换金属模具
381600耐火混合料
732690其他钢铁制品
390190其他乙烯聚合物
320890聚合物基油漆
350300明胶及动物胶
560790其他绳缆
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
741300非绝缘铜电缆
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
7408116mm以上铜丝
392340塑料卷轴
854449绝缘电线
7408196mm以下精炼铜丝
740829其他铜合金丝
740710精炼铜条
740721黄铜条杆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)6$10.70M
中国64$5.06M
菲律宾11$2.39M
意大利1$370.2K
中国台湾2$133.7K
韩国5$99.2K
欧盟1$58.9K
瑞士3$54.3K
马来西亚4$46.0K
越南21$43.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾87$38.93M
越南21$5.08M
印度尼西亚5$1.28M
新加坡2$617.5K
马来西亚1$609.1K
以色列1$347.3K
泰国1$202.7K
比利时1$190.0K
伊朗1$156.2K
土耳其1$146.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡6$10.74M氯化钾肥料、精炼铜阴极
Josco International Co., Ltd.中国10$462.1K玻璃容器、塑料封口件
Shanghai Yajue Machinery Mfg. Co., Ltd.中国7$129.4K轧机零件、机床零件
Unience Co., Ltd.韩国5$99.2K铝合金板材、其他乙烯聚合物
Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国5$83.4K功能机器零件、制绳机
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$72.1K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南7$21.0K焊接钢管、其他钢铁制品
FIRST PHILEC, INC.8$12.9K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
KRONE IMPEX TRADING OPC菲律宾6$12.5K光伏电池、光伏组件
First Philec Inc.越南7$11.7K塑料卷轴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philips Wire & Cable Co.菲律宾39$26.27M绝缘电线、高压电线
FIRST PHILEC, INC.31$8.72M改性油脂、铜绕组线
Monabern International Co.菲律宾6$2.69M其他铜合金丝、精炼铜条
Philips Wire & Cable Co.越南10$2.13M其他钢铁制品、非绝缘铜电缆
J.A.T. Engineering Co., Ltd.越南3$2.00M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
ROYU INDUSTRIAL CORPORATION菲律宾4$988.2K6mm以下精炼铜丝、冷轧钢卷
PT MULTI KENCANA NIAGATAMA印度尼西亚2$821.3K6mm以上铜丝、其他乙烯聚合物
ELECSYS ENERGY EQUIPMENT菲律宾4$116.6K变压器零件、其他高压电路装置
BRIDGEPORT MAGNETICS GROUP INC.美国3$98.3K铜绕组线、1kVA以下变压器
Baltec IES Pty Ltd越南4$22.2K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他离心泵Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国$12.2K
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-26其他钨制品Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd.中国$95
2026-05-20阀门龙头Josco International Co., Ltd.中国$3.8K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$915
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$529
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$365
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$410
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$1.0K
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$896
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$662
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$2.0K
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$320
2026-04-23绝缘电线BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lioa Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →