Lioa Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非绝缘铜电缆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị điện Lioa
- 邮箱27
120
进口笔数
129
出口笔数
$18.97M
进口金额
$47.78M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
43
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900246535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR2FSYN |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LIOA |
| 企业英文名称 | LIOA ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213985321 |
| 邮箱 | nga.pxk@lioa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,571.0996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 6 | $10.70M |
| 中国 | 64 | $5.06M |
| 菲律宾 | 11 | $2.39M |
| 意大利 | 1 | $370.2K |
| 中国台湾 | 2 | $133.7K |
| 韩国 | 5 | $99.2K |
| 欧盟 | 1 | $58.9K |
| 瑞士 | 3 | $54.3K |
| 马来西亚 | 4 | $46.0K |
| 越南 | 21 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 87 | $38.93M |
| 越南 | 21 | $5.08M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.28M |
| 新加坡 | 2 | $617.5K |
| 马来西亚 | 1 | $609.1K |
| 以色列 | 1 | $347.3K |
| 泰国 | 1 | $202.7K |
| 比利时 | 1 | $190.0K |
| 伊朗 | 1 | $156.2K |
| 土耳其 | 1 | $146.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.74M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| Josco International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $462.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Shanghai Yajue Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.4K | 轧机零件、机床零件 |
| Unience Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $99.2K | 铝合金板材、其他乙烯聚合物 |
| Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.4K | 功能机器零件、制绳机 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.1K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.0K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| FIRST PHILEC, INC. | 8 | $12.9K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 | |
| KRONE IMPEX TRADING OPC | 菲律宾 | 6 | $12.5K | 光伏电池、光伏组件 |
| First Philec Inc. | 越南 | 7 | $11.7K | 塑料卷轴 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Wire & Cable Co. | 菲律宾 | 39 | $26.27M | 绝缘电线、高压电线 |
| FIRST PHILEC, INC. | 31 | $8.72M | 改性油脂、铜绕组线 | |
| Monabern International Co. | 菲律宾 | 6 | $2.69M | 其他铜合金丝、精炼铜条 |
| Philips Wire & Cable Co. | 越南 | 10 | $2.13M | 其他钢铁制品、非绝缘铜电缆 |
| J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.00M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| ROYU INDUSTRIAL CORPORATION | 菲律宾 | 4 | $988.2K | 6mm以下精炼铜丝、冷轧钢卷 |
| PT MULTI KENCANA NIAGATAMA | 印度尼西亚 | 2 | $821.3K | 6mm以上铜丝、其他乙烯聚合物 |
| ELECSYS ENERGY EQUIPMENT | 菲律宾 | 4 | $116.6K | 变压器零件、其他高压电路装置 |
| BRIDGEPORT MAGNETICS GROUP INC. | 美国 | 3 | $98.3K | 铜绕组线、1kVA以下变压器 |
| Baltec IES Pty Ltd | 越南 | 4 | $22.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他离心泵 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-26 | 其他钨制品 | Wuxi Juyi Tongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-20 | 阀门龙头 | Josco International Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $915 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $529 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $365 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $410 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $896 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $662 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $320 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.1K |