Delta Viet Nam Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY DựNG DELTA VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$803.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108362100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXRXBX7 |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 353, đường Nguyễn Xiển, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG DELTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELTA VIET NAM ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 353, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84968381696 |
| 邮箱 | phuonghoang16888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $798.0K |
| 中国台湾 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | 7 | $665.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $112.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| J.A.T. ENGINEERING CO.LTD | 中国台湾 | 2 | $5.1K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 铜绕组线 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-24 | 铜绕组线 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-01-24 | 铜绕组线 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-06-10 | 铜绕组线 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-06-10 | 铜绕组线 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-06-10 | 铜绕组线 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-16 | 其他润滑剂 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-06-10 | 钢铁软管 | J A T ENGINEERING CO LTD | 越南 | $50.7K |
| 2024-06-10 | 不锈钢管配件 | J A T ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-10 | 铜螺纹紧固件 | J.A.T. ENGINEERING CO.LTD | 中国台湾 | $1.9K |