Nam Thanh Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Nam Thành
8
进口笔数
4
出口笔数
$341
进口金额
$921.6K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-01-15
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102969925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBURW0S |
| 成立日期 | 2008-10-08 |
| 联系地址 | Số 57, tổ 50 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, tổ 50 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437821375 |
| 邮箱 | hathanhpm@gmail.com |
| 传真 | 02437821374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $341 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $918.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paide Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 其他塑料制品、制成颜料 |
| Jinan Tianqiao Guangque | 中国 | 1 | $100 | 静止变流器、其他硫化橡胶制品 |
| Huizhou Kaites Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 其他纸制品、液体流量计 |
| Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26 | 其他塑料制品、人造身体部件 |
| Huanya Industry International Holdings Ltd. | 中国香港 | 1 | $21 | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Dongguan Jiansheng Electronic Tech | 越南 | 1 | $18 | 机械零件 |
| YISQUAR Technology Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 其他电气设备、静止变流器 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $918.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hyundai Engineering Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.7K | 滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 药芯焊丝 | Huanya Industry International Holdings Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-01-02 | 静止变流器 | Jinan Tianqiao Guangque | 中国 | $100 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | Paide Digital Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2025-10-17 | 机械零件 | Dongguan Jiansheng Electronic Tech | 中国 | $18 |
| 2025-09-24 | 机械零件 | Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-09-24 | 机械零件 | Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2025-09-24 | 机械零件 | Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2024-12-30 | 镀涂钢板 | Shenghaitong Information Technology | 中国 | $10 |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | Huizhou Kaites Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2023-07-17 | 其他瓷制家用品 | YISQUAR Technology Industrial Ltd. | 中国 | $4 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 滑轮飞轮 | Hyundai Engineering Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-04-22 | 机械零件 | J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | $291.9K |
| 2024-03-14 | 机械零件 | J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | $418.3K |
| 2024-01-18 | 机械零件 | J.A.T. Engineering Co., Ltd. | 越南 | $208.7K |