Vinrec Vietnam Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VINREC VIệT NAM
31
进口笔数
3
出口笔数
$441.2K
进口金额
$19.9K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2024-03-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316330082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HYG7R2 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 32 Đường Số 7, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VINREC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINREC VIET NAM TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934147100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $404.3K |
| 中国 | 3 | $24.0K |
| 美国 | 1 | $9.1K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $19.8K |
| 越南 | 1 | $97 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinrec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $287.4K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Tuong Nguyen Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $121.0K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Tuong Nguyen Pty Ltd | 中国 | 2 | $16.3K | 轻质无纺布、纺织传送带 |
| A & K Trading Inc. | 美国 | 1 | $9.1K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinrec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $19.9K | 冷冻鲶鱼、鲜冷鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 零售清洁粉剂 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2025-08-06 | 轻质无纺布 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-06 | 零售清洁粉剂 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-07-23 | 零售清洁粉剂 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-23 | 轻质无纺布 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-07-23 | 纺织传送带 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 中国 | $821 |
| 2025-07-23 | 零售清洁粉剂 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-07-23 | 零售清洁粉剂 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 零售清洁粉剂 | TUONG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 其他自动控制仪 | VINREC AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $766 |
| 2023-11-10 | 鲜鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | VINREC AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2023-11-10 | 冷冻鲶鱼 | VINREC AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.6K |
| 2023-05-09 | 工业清洁制剂 | VINREC AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $88 |
| 2023-05-09 | 工业清洁制剂 | VINREC AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $9 |