Phat Loi Services Trading Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,091 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ PHáT LợI
0
进口笔数
1,091
出口笔数
$0
进口金额
$29.81M
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316662627-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN414ET9R |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 65/3E Đường Võ Thị Hồi, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT LỢI |
| 企业英文名称 | BRANCH – PHAT LOI SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 65/3E Đường Võ Thị Hồi, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84778598688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 413 | $19.44M |
| 越南 | 672 | $10.19M |
| 中国香港 | 1 | $910 |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yangyuanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 132 | $5.96M | 活鲜蟹、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shenzhen Huiyuda Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.00M | 活鲜蟹、蛤鸟蛤舟贝 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.38M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Shenzhen Yangyuanfeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.77M | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.65M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Guangzhou Yisuda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.10M | 其他甲壳动物、活鲜蟹 |
| Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 越南 | 109 | $993.4K | 蛤鸟蛤舟贝 |
| Shandong Haomeidi New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 76 | $651.4K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shenzhen Huiyuda Trading Co., Ltd. | 越南 | 51 | $462.5K | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Nitis Sumanop | 越南 | 36 | $97.8K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 1,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $34.7K |
| 2026-03-18 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $35.5K |
| 2026-03-14 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $34.3K |
| 2026-01-12 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $34.4K |
| 2026-01-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $42.3K |
| 2025-12-31 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2025-12-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2025-12-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-12-20 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-10-25 | 其他活鱼 | NITIS SUMANOP | 越南 | $1.5K |