Vi Tuyen Import Export Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,141 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Vĩ TUYếN
0
进口笔数
1,141
出口笔数
$0
进口金额
$10.47M
出口金额
—
最近进口
2025-02-27
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701966697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDSA4BF |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 656, đường Hùng Vương, khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĨ TUYẾN |
| 企业英文名称 | VI TUYEN IMPORT EXPORT COMMERCIAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 656, đường Hùng Vương, khu 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982615112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 512 | $5.77M |
| 中国台湾 | 560 | $4.00M |
| 中国 | 69 | $699.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Kunde Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 210 | $2.59M | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 177 | $1.63M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing City Kunde Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.31M | 蛤鸟蛤舟贝 |
| New Teng Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 177 | $1.18M | 牡蛎、鲜芦笋 |
| LI ZUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 131 | $1.15M | 牡蛎 |
| LI-ZUNG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 68 | $553.9K | 牡蛎 |
| Dongxing City Kunde Import-Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $423.4K | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜龙虾 |
| JHEN PIN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 55 | $306.1K | 牡蛎、其他鲜金枪鱼 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $276.1K | 冻鲶鱼片、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing Yaotong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $161.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 1,141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 牡蛎 | NEW TENG YI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-02-23 | 牡蛎 | NEW TENG YI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-02-23 | 牡蛎 | NEW TENG YI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-02-16 | 牡蛎 | JING DIAN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-02-09 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-02-09 | 牡蛎 | JING DIAN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2025-02-03 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-01-15 | 牡蛎 | JING DIAN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-01-12 | 牡蛎 | JING DIAN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-01-08 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |