Quang Ninh Seaproducts Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,397 笔 · 主营 牡蛎

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh

101
进口笔数
1,397
出口笔数
$11.41M
进口金额
$26.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-09进口 $314.9K · 4 笔出口 $615.8K · 39 笔2023-10进口 $258.6K · 2 笔出口 $875.2K · 69 笔2023-11进口 $476.9K · 2 笔出口 $755.4K · 46 笔2023-12进口 $391.0K · 3 笔出口 $956.2K · 68 笔2024-01进口 $342.1K · 3 笔出口 $1.40M · 83 笔2024-02进口 $217.0K · 2 笔出口 $904.2K · 62 笔2024-03进口 $843.3K · 4 笔出口 $1.21M · 98 笔2024-04进口 $445.8K · 3 笔出口 $1.11M · 77 笔2024-05进口 $72.5K · 1 笔出口 $860.5K · 42 笔2024-06进口 $92.1K · 1 笔出口 $717.6K · 30 笔2024-07进口 $321.0K · 4 笔出口 $574.3K · 47 笔2024-08进口 $333.1K · 4 笔出口 $912.0K · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.4K · 40 笔2024-10进口 $413.2K · 4 笔出口 $696.7K · 57 笔2024-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $631.0K · 36 笔2024-12进口 $486.3K · 5 笔出口 $557.9K · 36 笔2025-01进口 $383.0K · 3 笔出口 $487.0K · 25 笔2025-02进口 $756.8K · 5 笔出口 $502.8K · 17 笔2025-03进口 $670.5K · 3 笔出口 $684.2K · 27 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $577.7K · 13 笔2025-05进口 $603.7K · 6 笔出口 $606.0K · 9 笔2025-06进口 $262.0K · 4 笔出口 $613.0K · 7 笔2025-07进口 $175.5K · 2 笔出口 $737.7K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 29 笔2025-09进口 $210.3K · 3 笔出口 $561.4K · 13 笔2025-10进口 $291.8K · 3 笔出口 $505.2K · 31 笔2025-11进口 $256.4K · 3 笔出口 $668.8K · 27 笔2025-12进口 $218.9K · 2 笔出口 $579.3K · 34 笔2026-01进口 $171.5K · 2 笔出口 $330.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.3K · 6 笔2026-03进口 $261.0K · 3 笔出口 $351.9K · 6 笔2026-04进口 $901.9K · 5 笔出口 $167.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-09进口 $314.9K · 4 笔出口 $615.8K · 39 笔2023-10进口 $258.6K · 2 笔出口 $875.2K · 69 笔2023-11进口 $476.9K · 2 笔出口 $755.4K · 46 笔2023-12进口 $391.0K · 3 笔出口 $956.2K · 68 笔2024-01进口 $342.1K · 3 笔出口 $1.40M · 83 笔2024-02进口 $217.0K · 2 笔出口 $904.2K · 62 笔2024-03进口 $843.3K · 4 笔出口 $1.21M · 98 笔2024-04进口 $445.8K · 3 笔出口 $1.11M · 77 笔2024-05进口 $72.5K · 1 笔出口 $860.5K · 42 笔2024-06进口 $92.1K · 1 笔出口 $717.6K · 30 笔2024-07进口 $321.0K · 4 笔出口 $574.3K · 47 笔2024-08进口 $333.1K · 4 笔出口 $912.0K · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.4K · 40 笔2024-10进口 $413.2K · 4 笔出口 $696.7K · 57 笔2024-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $631.0K · 36 笔2024-12进口 $486.3K · 5 笔出口 $557.9K · 36 笔2025-01进口 $383.0K · 3 笔出口 $487.0K · 25 笔2025-02进口 $756.8K · 5 笔出口 $502.8K · 17 笔2025-03进口 $670.5K · 3 笔出口 $684.2K · 27 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $577.7K · 13 笔2025-05进口 $603.7K · 6 笔出口 $606.0K · 9 笔2025-06进口 $262.0K · 4 笔出口 $613.0K · 7 笔2025-07进口 $175.5K · 2 笔出口 $737.7K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 29 笔2025-09进口 $210.3K · 3 笔出口 $561.4K · 13 笔2025-10进口 $291.8K · 3 笔出口 $505.2K · 31 笔2025-11进口 $256.4K · 3 笔出口 $668.8K · 27 笔2025-12进口 $218.9K · 2 笔出口 $579.3K · 34 笔2026-01进口 $171.5K · 2 笔出口 $330.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.3K · 6 笔2026-03进口 $261.0K · 3 笔出口 $351.9K · 6 笔2026-04进口 $901.9K · 5 笔出口 $167.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号5700100714
企查查编码QVNU1X7ENQ
成立日期2000-08-30
联系地址Số 35, phố Bến Tàu, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN QUẢNG NINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842033825196
邮箱uyent72@gmail.com
官网www.quangninhseaprodex.com.vn
传真0333826683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030389其他冷冻鱼
030353冻沙丁鱼及类似鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030712冻牡蛎

出口

HS 编码产品
030711牡蛎
030489冷冻鱼片
030712冻牡蛎
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030461冻罗非鱼片
030772冷冻蛤蜊

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威31$5.73M
日本65$5.33M
阿曼3$210.6K
韩国1$92.2K
越南1$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本164$11.74M
中国台湾1,152$10.38M
越南70$3.77M
中国2$732.2K
泰国1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsuruhachi Co., Ltd.日本65$5.33M冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Tsuruhachi Co., Ltd.挪威19$4.76M冻鲭鱼
Kah Nam Co. Ltd.挪威8$619.1K其他冷冻鱼
Abu Eman Al Balushi Trading阿曼3$210.6K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Kah-Nam Co., Ltd.日本2$195.5K其他诊断试剂、其他冷冻鱼
Kah-Nam Co. Ltd.挪威2$153.0K其他冷冻鱼
YOSU TRADING CO., LTD1$92.2K冻鲭鱼
Wu Fu International Products Co., Ltd.越南1$48.3K冻牡蛎

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsuruhachi Co., Ltd.日本50$4.46M冷冻鱼片、其他鱼制品
LI ZUNG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾337$3.13M牡蛎
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本55$2.69M其他鱼制品、冷冻鱼片
LI-ZUNG INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾190$1.68M牡蛎
Mumushan Trading Co., Ltd.越南134$1.21M牡蛎、冻牡蛎
New Teng Yi Enterprise Co., Ltd.越南156$1.03M牡蛎、鲜芦笋
Ocean Wishful Co., Ltd.越南120$715.9K牡蛎、冻牡蛎
Jing Dian Food Co., Ltd.越南68$342.0K牡蛎、其他鲜鱼
King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.越南56$306.6K牡蛎、冻牡蛎
MORBIDEZZA INTERNATIONAL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾36$226.0K牡蛎、去梗烟草

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻鲭鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$114.9K
2026-04-24冻鲭鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$114.9K
2026-04-17冻鲹鱼及竹荚鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$27.3K
2026-04-17冻鲹鱼及竹荚鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$27.3K
2026-04-15冻鲭鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$135.8K
2026-04-15冻鲭鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$135.8K
2026-04-06冻鲭鱼YOSU TRADING CO., LTD韩国$46.1K
2026-04-06冻鲭鱼YOSU TRADING CO., LTD韩国$46.1K
2026-04-01冻鲭鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$126.7K
2026-04-01冻鲭鱼Tsuruhachi Co., Ltd.日本$126.7K

出口(共 1,397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冷冻鱼片DING CREST COLD CHAIN CO., LTD.$73.3K
2026-04-16冷冻鱼片Suiken Inc日本$72.2K
2026-04-16冷冻鱼片Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-16冷冻鱼片Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-16冷冻鱼片Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本$11.8K
2026-03-27冷冻鱼片Suiken Inc日本$14.5K
2026-03-27冷冻鱼片Suiken Inc日本$590
2026-03-27冷冻鱼片Suiken Inc日本$94.5K
2026-03-27冷冻鱼片Suiken Inc日本$11.6K
2026-03-18其他冷冻鱼Kah-Nam Co., Ltd.日本$200

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Seaproducts Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →