Quang Ninh Seaproducts Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,397 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
101
进口笔数
1,397
出口笔数
$11.41M
进口金额
$26.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700100714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1X7ENQ |
| 成立日期 | 2000-08-30 |
| 联系地址 | Số 35, phố Bến Tàu, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842033825196 |
| 邮箱 | uyent72@gmail.com |
| 官网 | www.quangninhseaprodex.com.vn |
| 传真 | 0333826683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 31 | $5.73M |
| 日本 | 65 | $5.33M |
| 阿曼 | 3 | $210.6K |
| 韩国 | 1 | $92.2K |
| 越南 | 1 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 164 | $11.74M |
| 中国台湾 | 1,152 | $10.38M |
| 越南 | 70 | $3.77M |
| 中国 | 2 | $732.2K |
| 泰国 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | 65 | $5.33M | 冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Tsuruhachi Co., Ltd. | 挪威 | 19 | $4.76M | 冻鲭鱼 |
| Kah Nam Co. Ltd. | 挪威 | 8 | $619.1K | 其他冷冻鱼 |
| Abu Eman Al Balushi Trading | 阿曼 | 3 | $210.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $195.5K | 其他诊断试剂、其他冷冻鱼 |
| Kah-Nam Co. Ltd. | 挪威 | 2 | $153.0K | 其他冷冻鱼 |
| YOSU TRADING CO., LTD | 1 | $92.2K | 冻鲭鱼 | |
| Wu Fu International Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.3K | 冻牡蛎 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | 50 | $4.46M | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| LI ZUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 337 | $3.13M | 牡蛎 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 55 | $2.69M | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| LI-ZUNG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 190 | $1.68M | 牡蛎 |
| Mumushan Trading Co., Ltd. | 越南 | 134 | $1.21M | 牡蛎、冻牡蛎 |
| New Teng Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.03M | 牡蛎、鲜芦笋 |
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 120 | $715.9K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Jing Dian Food Co., Ltd. | 越南 | 68 | $342.0K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 56 | $306.6K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| MORBIDEZZA INTERNATIONAL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 36 | $226.0K | 牡蛎、去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $114.9K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $114.9K |
| 2026-04-17 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $27.3K |
| 2026-04-17 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $27.3K |
| 2026-04-15 | 冻鲭鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $135.8K |
| 2026-04-15 | 冻鲭鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $135.8K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | YOSU TRADING CO., LTD | 韩国 | $46.1K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | YOSU TRADING CO., LTD | 韩国 | $46.1K |
| 2026-04-01 | 冻鲭鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $126.7K |
| 2026-04-01 | 冻鲭鱼 | Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | $126.7K |
出口(共 1,397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | DING CREST COLD CHAIN CO., LTD. | — | $73.3K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | Suiken Inc | 日本 | $72.2K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | Suiken Inc | 日本 | $14.5K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | Suiken Inc | 日本 | $590 |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | Suiken Inc | 日本 | $94.5K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | Suiken Inc | 日本 | $11.6K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻鱼 | Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | $200 |