Manh Thang Services & Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ MạNH THắNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$9.45M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110113817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPUGJC4 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 5, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNH THẮNG |
| 企业英文名称 | MANH THANG SERVICES AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 5, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84389214367 |
| 邮箱 | manhthangseafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $9.24M |
| 印度 | 1 | $148.5K |
| 中国 | 2 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Maritim Nusantara Perkasa | 印度尼西亚 | 30 | $9.04M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Lautan Mutiara Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $190.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Km Fisheries | 印度 | 1 | $148.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $28.3K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $38.2K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $634 |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $521 |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2023-05-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $19.5K |