Tran Thi Kim Lan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,204 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRầN THị KIM LAN
0
进口笔数
1,204
出口笔数
$0
进口金额
$6.18M
出口金额
—
最近进口
2023-10-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700400781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA5SDMS |
| 成立日期 | 2005-07-07 |
| 联系地址 | Số 415, tổ 2, khu phố Thạch Động, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN THỊ KIM LAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0914808575 |
| 传真 | 02973850088 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030452 | 鲑科鱼肉 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 752 | $3.45M |
| 越南 | 452 | $2.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ly Keang | 柬埔寨 | 752 | $3.45M | 虾及对虾、牡蛎 |
| Ly Keang | 越南 | 452 | $2.73M | 牡蛎、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
出口(共 1,204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-15 | 其他活鱼 | LY KEANG | 柬埔寨 | $663 |
| 2023-10-15 | 虾及对虾 | LY KEANG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-10-14 | 虾及对虾 | LY KEANG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-10-14 | 其他活鱼 | LY KEANG | 柬埔寨 | $663 |
| 2023-10-13 | 虾及对虾 | LY KEANG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-10-13 | 其他活鱼 | LY KEANG | 柬埔寨 | $663 |
| 2023-10-12 | 虾及对虾 | LY KEANG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-10-12 | 其他活鱼 | LY KEANG | 柬埔寨 | $663 |
| 2023-10-11 | 虾及对虾 | LY KEANG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-10-11 | 其他活鱼 | LY KEANG | 柬埔寨 | $663 |