Tuong Huu Agricultural Seafood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,119 笔 · 主营 其他活鱼

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Gia Công Chế Biến Thực Phẩm Nông Hải Sản Tường Hữu

0
进口笔数
1,119
出口笔数
$0
进口金额
$5.98M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $527.0K · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.1K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $527.0K · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.1K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 45 笔

工商档案

企业注册号0301797999
企查查编码QVNVB0JHBD
成立日期1999-02-09
联系地址Lô 4- 22B Đường số 3, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NÔNG HẢI SẢN TƯỜNG HỮU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 4- 22B Đường số 3, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02838151499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030199其他活鱼
030636虾及对虾
030631岩龙虾及海螯虾
030462冻鲶鱼片
030279鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼
030760非海蜗牛
030632活鲜龙虾
030771蛤鸟蛤舟贝
030611冷冻岩龙虾
030791其他软体动物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南869$4.22M
中国香港103$290.8K
美国27$199.5K
中国7$126.2K
马来西亚13$60.3K
新加坡4$1.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Bay Ltd.越南605$1.65M其他活鱼、虾及对虾
King Fisher Trading Inc.越南137$1.31M其他活鱼、活鲜蟹
SHENZHEN YISHUNHAI TRADING CO., LTD53$472.4K虾及对虾、岩龙虾及海螯虾
GOLDEN SEAFOOD TRADING CO LTD中国香港13$334.0K活鲜蟹、活鲜龙虾
Shenzhen Yishunhai Trading Co., Ltd.越南27$326.8K岩龙虾及海螯虾、虾及对虾
LUCKY BAY LTD中国香港97$244.1K其他活鱼、虾及对虾
King Fisher Trading Inc美国27$199.5K活鲜蟹、其他活鱼
Yunnan Quanhuan International Trade Co., Ltd.越南30$196.2K虾及对虾
Weng Fatt Fresh & Frozen Seafood Sdn. Bhd.马来西亚25$127.8K其他活鱼
Yi Feng Seafood Pte. Ltd.新加坡51$97.3K其他活鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

出口(共 1,119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29岩龙虾及海螯虾JING DIAN FOOD CO LTD$12.6K
2026-04-29其他活鱼LUCKY BAY LTD中国香港$1.6K
2026-04-29非海蜗牛King Fisher Trading Inc美国$630
2026-04-29其他活鱼King Fisher Trading Inc美国$7.5K
2026-04-29岩龙虾及海螯虾JING DIAN FOOD CO LTD$21.5K
2026-04-28虾及对虾SHENZHEN YISHUNHAI TRADING CO., LTD$9.5K
2026-04-28虾及对虾SHENZHEN YISHUNHAI TRADING CO., LTD$8.1K
2026-04-28其他活鱼LUCKY BAY LTD中国香港$2.1K
2026-04-28鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼YI FENG SEAFOOD PTE LTD$194
2026-04-27其他活鱼YI FENG SEAFOOD PTE LTD$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tuong Huu Agricultural Seafood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →