Tuong Huu Agricultural Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,119 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Gia Công Chế Biến Thực Phẩm Nông Hải Sản Tường Hữu
0
进口笔数
1,119
出口笔数
$0
进口金额
$5.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301797999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB0JHBD |
| 成立日期 | 1999-02-09 |
| 联系地址 | Lô 4- 22B Đường số 3, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NÔNG HẢI SẢN TƯỜNG HỮU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4- 22B Đường số 3, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02838151499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030279 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 869 | $4.22M |
| 中国香港 | 103 | $290.8K |
| 美国 | 27 | $199.5K |
| 中国 | 7 | $126.2K |
| 马来西亚 | 13 | $60.3K |
| 新加坡 | 4 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Bay Ltd. | 越南 | 605 | $1.65M | 其他活鱼、虾及对虾 |
| King Fisher Trading Inc. | 越南 | 137 | $1.31M | 其他活鱼、活鲜蟹 |
| SHENZHEN YISHUNHAI TRADING CO., LTD | 53 | $472.4K | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 | |
| GOLDEN SEAFOOD TRADING CO LTD | 中国香港 | 13 | $334.0K | 活鲜蟹、活鲜龙虾 |
| Shenzhen Yishunhai Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $326.8K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| LUCKY BAY LTD | 中国香港 | 97 | $244.1K | 其他活鱼、虾及对虾 |
| King Fisher Trading Inc | 美国 | 27 | $199.5K | 活鲜蟹、其他活鱼 |
| Yunnan Quanhuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 30 | $196.2K | 虾及对虾 |
| Weng Fatt Fresh & Frozen Seafood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $127.8K | 其他活鱼 |
| Yi Feng Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $97.3K | 其他活鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 1,119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | JING DIAN FOOD CO LTD | — | $12.6K |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | LUCKY BAY LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非海蜗牛 | King Fisher Trading Inc | 美国 | $630 |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | King Fisher Trading Inc | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | JING DIAN FOOD CO LTD | — | $21.5K |
| 2026-04-28 | 虾及对虾 | SHENZHEN YISHUNHAI TRADING CO., LTD | — | $9.5K |
| 2026-04-28 | 虾及对虾 | SHENZHEN YISHUNHAI TRADING CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他活鱼 | LUCKY BAY LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 | YI FENG SEAFOOD PTE LTD | — | $194 |
| 2026-04-27 | 其他活鱼 | YI FENG SEAFOOD PTE LTD | — | $1.8K |