Bustaco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 740 笔 · 主营 锌氧化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BUSTACO

740
进口笔数
29
出口笔数
$36.26M
进口金额
$210.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-10
最近出口
27
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $728.3K · 15 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-10进口 $729.9K · 16 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-11进口 $822.3K · 16 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-12进口 $860.0K · 18 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $1.64M · 32 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $382.9K · 11 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $896.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.12M · 23 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-05进口 $1.16M · 21 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $560.6K · 12 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $757.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $896.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $465.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $701.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $946.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $438.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $949.5K · 20 笔出口 $418 · 1 笔2025-05进口 $559.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $622.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $927.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $319.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $763.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $701.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $775.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $761.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $789.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.67M · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $728.3K · 15 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-10进口 $729.9K · 16 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-11进口 $822.3K · 16 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-12进口 $860.0K · 18 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $1.64M · 32 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $382.9K · 11 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $896.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.12M · 23 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-05进口 $1.16M · 21 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $560.6K · 12 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $757.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $896.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $465.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $701.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $946.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $438.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $949.5K · 20 笔出口 $418 · 1 笔2025-05进口 $559.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $622.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $927.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $319.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $763.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $701.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $775.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $761.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $789.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.67M · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314664481
企查查编码QVN751CDQ5
成立日期2017-10-06
联系地址Tầng 2, Số 62 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUSTACO
企业英文名称BUSTACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 62 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02866824579
邮箱accteam@bustaco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本410.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281700锌氧化物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
293420苯并噻唑化合物
390110低密度聚乙烯
281122二氧化硅
391110石油树脂
382499其他化学制剂
320611二氧化钛颜料
381210橡胶促进剂
293030有机硫化合物

出口

HS 编码产品
251741大理石子
291570棕榈/硬脂酸
48194040厘米以下纸袋
382499其他化学制剂
320611二氧化钛颜料
390140轻质乙烯共聚物
281700锌氧化物
290960有机过氧化物
292419无环酰胺衍生物
381210橡胶促进剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国338$23.24M
中国285$9.99M
中国台湾65$1.24M
马来西亚29$1.06M
日本24$725.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚19$160.8K
越南11$43.8K
中国台湾1$4.1K
韩国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buwon Industry Co., Ltd.韩国334$23.15M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、锌氧化物
Vantage Point Holdings Ltd.中国52$3.06M石油树脂、二氧化硅
Samwonchem Co., Ltd.中国85$2.48M苯并噻唑化合物、有机硫化合物
S&D International中国47$1.83M苯并噻唑化合物、二氧化钛颜料
Dongju M&T Corp.马来西亚26$910.0K工业脂肪酸
Jungwoo Co., Ltd.中国38$509.9K二氧化硅、丙烯腈-丁二烯橡胶
S&D International日本16$428.6K橡胶促进剂
Pan Continental Chemical Co., Ltd.越南27$379.4K锌氧化物、其他碳酸盐
DIAMONCHEM INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾14$337.6K锌氧化物、其他化学制剂
DONGJU M & T CORP ORATION中国台湾20$293.4K其他烯烃聚合物、二氧化硅

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Handal Sukses Karya印度尼西亚2$85.0K其他乙烯聚合物、二氧化钛颜料
Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd.印度尼西亚17$63.6K大理石子、棕榈/硬脂酸
Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial印度尼西亚9$49.3K大理石子、棕榈/硬脂酸
Pan Continental Chemical Co., Ltd.越南2$10.0K锌氧化物、其他化学制剂
Buwon Industry Co., Ltd.韩国1$2.0K乙酸乙烯酯共聚物、二氧化钛颜料(<80%)
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南1$720聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 740)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Buwon Industry Co., Ltd.韩国$95.5K
2026-04-22橡胶促进剂S & D INTERNATIONAL日本$5.4K
2026-04-22乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Buwon Industry Co., Ltd.韩国$95.5K
2026-04-22工业脂肪酸DONGJU M & T CORP ORATION马来西亚$37.4K
2026-04-22工业脂肪酸DONGJU M & T CORP ORATION马来西亚$37.4K
2026-04-22橡胶促进剂S & D INTERNATIONAL日本$5.4K
2026-04-20苯并噻唑化合物SAMWONCHEM CO., LTD中国$42.5K
2026-04-20苯并噻唑化合物SAMWONCHEM CO., LTD中国$42.5K
2026-04-20其他化学制剂DIAMONCHEM INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$21.5K
2026-04-20低密度聚乙烯Buwon Industry Co., Ltd.韩国$44.2K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10其他机器刀具PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL印度尼西亚$418
2024-06-19其他化学制剂PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.2K
2024-06-19其他化学制剂PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD中国台湾$2.9K
2024-05-02静止变流器PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL印度尼西亚$5.0K
2024-04-16自动控制仪器PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL印度尼西亚$450
2024-04-168477机器零件PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL印度尼西亚$2.5K
2024-04-15其他化学制剂PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD越南$5.9K
2024-02-02大理石子Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd.越南$2.3K
2024-01-18棕榈/硬脂酸Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd.越南$2.0K
2024-01-18大理石子Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd.越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Bustaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →