Bustaco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 740 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUSTACO
740
进口笔数
29
出口笔数
$36.26M
进口金额
$210.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-10
最近出口
27
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314664481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN751CDQ5 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 62 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUSTACO |
| 企业英文名称 | BUSTACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 62 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866824579 |
| 邮箱 | accteam@bustaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 410.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 293030 | 有机硫化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 338 | $23.24M |
| 中国 | 285 | $9.99M |
| 中国台湾 | 65 | $1.24M |
| 马来西亚 | 29 | $1.06M |
| 日本 | 24 | $725.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $160.8K |
| 越南 | 11 | $43.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 334 | $23.15M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、锌氧化物 |
| Vantage Point Holdings Ltd. | 中国 | 52 | $3.06M | 石油树脂、二氧化硅 |
| Samwonchem Co., Ltd. | 中国 | 85 | $2.48M | 苯并噻唑化合物、有机硫化合物 |
| S&D International | 中国 | 47 | $1.83M | 苯并噻唑化合物、二氧化钛颜料 |
| Dongju M&T Corp. | 马来西亚 | 26 | $910.0K | 工业脂肪酸 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 中国 | 38 | $509.9K | 二氧化硅、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| S&D International | 日本 | 16 | $428.6K | 橡胶促进剂 |
| Pan Continental Chemical Co., Ltd. | 越南 | 27 | $379.4K | 锌氧化物、其他碳酸盐 |
| DIAMONCHEM INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 14 | $337.6K | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| DONGJU M & T CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $293.4K | 其他烯烃聚合物、二氧化硅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Handal Sukses Karya | 印度尼西亚 | 2 | $85.0K | 其他乙烯聚合物、二氧化钛颜料 |
| Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd. | 印度尼西亚 | 17 | $63.6K | 大理石子、棕榈/硬脂酸 |
| Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial | 印度尼西亚 | 9 | $49.3K | 大理石子、棕榈/硬脂酸 |
| Pan Continental Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| Buwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 乙酸乙烯酯共聚物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $720 | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 740)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Buwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $95.5K |
| 2026-04-22 | 橡胶促进剂 | S & D INTERNATIONAL | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Buwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $95.5K |
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | DONGJU M & T CORP ORATION | 马来西亚 | $37.4K |
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | DONGJU M & T CORP ORATION | 马来西亚 | $37.4K |
| 2026-04-22 | 橡胶促进剂 | S & D INTERNATIONAL | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 苯并噻唑化合物 | SAMWONCHEM CO., LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-20 | 苯并噻唑化合物 | SAMWONCHEM CO., LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | DIAMONCHEM INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $21.5K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | Buwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $44.2K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 其他机器刀具 | PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | $418 |
| 2024-06-19 | 其他化学制剂 | PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-06-19 | 其他化学制剂 | PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-05-02 | 静止变流器 | PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-04-16 | 自动控制仪器 | PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | $450 |
| 2024-04-16 | 8477机器零件 | PT BUWON VINA INDONESIA GREENLAND INTERNATIONAL INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-04-15 | 其他化学制剂 | PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-02-02 | 大理石子 | Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-18 | 棕榈/硬脂酸 | Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-18 | 大理石子 | Buwon Vina Indonesia Greenland International Industrial Ltd. | 越南 | $3.3K |