Minh Duong Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP MINH DươNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104077529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV15YA8U |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | Ô 4, lô No 4A khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH DUONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 4, lô No 4A khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842438629280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $6.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xike Agricultural Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $6.13M | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $126.7K |
| 2025-12-10 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $185.8K |
| 2025-12-10 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $253.2K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $343.7K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $351.5K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $117.2K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $452.9K |
| 2025-10-12 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $257.9K |
| 2025-10-12 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $316.5K |
| 2025-04-26 | 稻谷 | XIKE AGRICULTURAL GROUP CO LTD | 中国 | $112.3K |