Hung Phat Agricultural Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV NôNG SảN HùNG PHáT
147
进口笔数
0
出口笔数
$7.42M
进口金额
$0
出口金额
2023-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317476694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQYD73J |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 309A/12 Ấp 1, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV NÔNG SẢN HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT AGRICULTURAL DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 077333312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 147 | $7.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 147 | $7.42M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2023-02-03 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2023-02-01 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2023-02-01 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2023-01-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-01-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-01-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-01-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-01-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-01-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |