Nguyen Pham Agricultural Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 698 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN NGUYễN PHạM
698
进口笔数
0
出口笔数
$40.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602166170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MJ42JN |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Số 96, đường Thoại Ngọc Hầu, Khóm An Thịnh, Thị Trấn An Phú, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NGUYỄN PHẠM |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAM AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, đường Thoại Ngọc Hầu, Khóm An Thịnh, Xã An Phú, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913751429 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 698 | $40.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LD99 Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 698 | $40.10M | 稻谷、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2025-02-27 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-02-27 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-02-27 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |