Ngoc Thanh Agricultural Products Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 稻谷

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN NGọC THANH

948
进口笔数
0
出口笔数
$47.37M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-09
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.20M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $674.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.80M · 157 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.51M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.42M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.08M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.20M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.67M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $330.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $674.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.80M · 157 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.51M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.42M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.08M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.20M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.67M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $330.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1602159511
企查查编码QVN8PJ5SWT
成立日期2022-05-09
联系地址Tổ 10, Ấp Sa Tô, Xã Khánh Bình, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NGỌC THANH
企业英文名称NGOC THANH AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 10, Ấp Sa Tô, Xã Khánh Bình(Hết hiệu lực), An Giang
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84969678121
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
230240其他谷物残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨948$47.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LD99 Import Export Co., Ltd.柬埔寨948$47.37M稻谷、其他谷物残渣

近期贸易明细

进口(共 948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-09稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$23.2K
2024-06-07稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$29.0K
2024-06-04稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$28.9K
2024-05-28稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2024-05-21稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$23.2K
2024-05-16稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$26.1K
2024-05-12稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$43.5K
2024-05-11稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$23.2K
2024-05-08稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$29.0K
2024-05-07稻谷LD99 IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$40.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Thanh Agricultural Products Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →