Thanh Tuyen Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,143 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THANH TUYềN
1,143
进口笔数
0
出口笔数
$70.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402188586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ44YRU8 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 363/5, ấp Khánh Hòa, Xã Tân Khánh Đông, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THANH TUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363/5, ấp Khánh Hòa, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918835552 |
| 邮箱 | cuong0918835552@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,143 | $70.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,143 | $70.59M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.7K |
| 2026-04-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.7K |
| 2026-04-22 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.7K |
| 2026-04-22 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.7K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $57.2K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $57.2K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50.4K |