Agri VN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,278 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AGRI VN
1,278
进口笔数
0
出口笔数
$109.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318125850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJXQM2P |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | 438 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AGRI VN |
| 企业英文名称 | XNK AGRI VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 690 Lê Văn Cử, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84941096869 |
| 邮箱 | agrivn99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,278 | $109.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choeut Heam Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,218 | $105.81M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 60 | $3.75M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $103.3K |
| 2025-10-30 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2025-10-29 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $42.0K |
| 2025-10-29 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $37.8K |
| 2025-10-29 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $29.1K |
| 2025-10-29 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $103.3K |
| 2025-10-28 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $103.3K |
| 2025-10-28 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $100.9K |
| 2025-10-28 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.9K |
| 2025-10-28 | 稻谷 | CHOEUT HEAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $48.5K |