UPL Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,304 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH UPL Việt Nam

1,304
进口笔数
714
出口笔数
$129.43M
进口金额
$122.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-24
最近出口
110
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.77M20232024202520262023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $240.0K · 3 笔2023-11进口 $5.37M · 43 笔出口 $4.07M · 14 笔2023-12进口 $3.19M · 31 笔出口 $3.65M · 15 笔2024-01进口 $3.83M · 40 笔出口 $2.98M · 21 笔2024-02进口 $2.50M · 33 笔出口 $3.54M · 29 笔2024-03进口 $3.22M · 33 笔出口 $2.50M · 19 笔2024-04进口 $3.42M · 42 笔出口 $1.59M · 17 笔2024-05进口 $3.00M · 38 笔出口 $2.75M · 14 笔2024-06进口 $3.09M · 34 笔出口 $1.55M · 18 笔2024-07进口 $1.64M · 26 笔出口 $1.30M · 17 笔2024-08进口 $4.35M · 34 笔出口 $1.40M · 8 笔2024-09进口 $1.79M · 15 笔出口 $3.71M · 22 笔2024-10进口 $2.11M · 27 笔出口 $3.20M · 14 笔2024-11进口 $3.76M · 28 笔出口 $4.45M · 22 笔2024-12进口 $5.44M · 54 笔出口 $7.77M · 33 笔2025-01进口 $2.75M · 24 笔出口 $5.76M · 24 笔2025-02进口 $4.13M · 34 笔出口 $5.26M · 20 笔2025-03进口 $3.37M · 33 笔出口 $5.03M · 26 笔2025-04进口 $1.47M · 20 笔出口 $1.87M · 10 笔2025-05进口 $2.97M · 24 笔出口 $2.84M · 13 笔2025-06进口 $1.14M · 24 笔出口 $3.14M · 16 笔2025-07进口 $3.06M · 40 笔出口 $2.12M · 21 笔2025-08进口 $4.57M · 37 笔出口 $1.82M · 18 笔2025-09进口 $2.60M · 40 笔出口 $2.50M · 21 笔2025-10进口 $1.34M · 21 笔出口 $4.38M · 25 笔2025-11进口 $2.22M · 26 笔出口 $2.68M · 15 笔2025-12进口 $2.45M · 38 笔出口 $3.78M · 19 笔2026-01进口 $1.60M · 23 笔出口 $2.98M · 27 笔2026-02进口 $1.20M · 21 笔出口 $993.9K · 11 笔2026-03进口 $1.35M · 22 笔出口 $3.67M · 25 笔2026-04进口 $3.80M · 25 笔出口 $2.17M · 10 笔2026-05进口 $1.69M · 23 笔出口 $946.1K · 12 笔2026-06进口 $1.41M · 24 笔出口 $684.1K · 8 笔2026-07进口 $3.69M · 40 笔出口 $2.74M · 15 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $240.0K · 3 笔2023-11进口 $5.37M · 43 笔出口 $4.07M · 14 笔2023-12进口 $3.19M · 31 笔出口 $3.65M · 15 笔2024-01进口 $3.83M · 40 笔出口 $2.98M · 21 笔2024-02进口 $2.50M · 33 笔出口 $3.54M · 29 笔2024-03进口 $3.22M · 33 笔出口 $2.50M · 19 笔2024-04进口 $3.42M · 42 笔出口 $1.59M · 17 笔2024-05进口 $3.00M · 38 笔出口 $2.75M · 14 笔2024-06进口 $3.09M · 34 笔出口 $1.55M · 18 笔2024-07进口 $1.64M · 26 笔出口 $1.30M · 17 笔2024-08进口 $4.35M · 34 笔出口 $1.40M · 8 笔2024-09进口 $1.79M · 15 笔出口 $3.71M · 22 笔2024-10进口 $2.11M · 27 笔出口 $3.20M · 14 笔2024-11进口 $3.76M · 28 笔出口 $4.45M · 22 笔2024-12进口 $5.44M · 54 笔出口 $7.77M · 33 笔2025-01进口 $2.75M · 24 笔出口 $5.76M · 24 笔2025-02进口 $4.13M · 34 笔出口 $5.26M · 20 笔2025-03进口 $3.37M · 33 笔出口 $5.03M · 26 笔2025-04进口 $1.47M · 20 笔出口 $1.87M · 10 笔2025-05进口 $2.97M · 24 笔出口 $2.84M · 13 笔2025-06进口 $1.14M · 24 笔出口 $3.14M · 16 笔2025-07进口 $3.06M · 40 笔出口 $2.12M · 21 笔2025-08进口 $4.57M · 37 笔出口 $1.82M · 18 笔2025-09进口 $2.60M · 40 笔出口 $2.50M · 21 笔2025-10进口 $1.34M · 21 笔出口 $4.38M · 25 笔2025-11进口 $2.22M · 26 笔出口 $2.68M · 15 笔2025-12进口 $2.45M · 38 笔出口 $3.78M · 19 笔2026-01进口 $1.60M · 23 笔出口 $2.98M · 27 笔2026-02进口 $1.20M · 21 笔出口 $993.9K · 11 笔2026-03进口 $1.35M · 22 笔出口 $3.67M · 25 笔2026-04进口 $3.80M · 25 笔出口 $2.17M · 10 笔2026-05进口 $1.69M · 23 笔出口 $946.1K · 12 笔2026-06进口 $1.41M · 24 笔出口 $684.1K · 8 笔2026-07进口 $3.69M · 40 笔出口 $2.74M · 15 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 2 笔

工商档案

企业注册号3600807993
企查查编码QVNA2YMFT4
成立日期2006-03-31
联系地址Đường Amata, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPL VIỆT NAM
企业英文名称UPL VIETNAM CO., LTD
其他编号549300SEBNI67OXS4W35
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Amata, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ các mặt hàng có mã HS là 2834, 3102, 3103, 3104, 3105, 3808) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Amata; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513936380
邮箱tanaya.panda@upl-ltd.com
传真+842513936381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,273.27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
340242非离子表面活性剂
380893零售除草剂
340290工业清洁制剂
100510玉米种子
293149其他非卤化有机磷衍生物
292690其他腈类化合物
291620环烷酸类
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
100510玉米种子
293499其他杂环化合物
481910瓦楞纸箱
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
392329非乙烯塑料袋
292690其他腈类化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度836$75.72M
中国144$19.98M
日本73$15.79M
泰国74$6.07M
美国28$2.30M
南非10$1.88M
意大利5$1.71M
英国22$1.13M
巴西1$844.8K
哥伦比亚6$772.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国108$31.80M
菲律宾160$20.50M
中国74$15.14M
美国29$11.47M
越南38$8.06M
巴基斯坦34$6.11M
哥伦比亚20$5.00M
印度尼西亚34$4.96M
澳大利亚25$3.15M
乌克兰10$2.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPL Mauritius Ltd.印度395$51.50M其他化学制剂、零售杀菌剂
UPL Shanghai Ltd.中国93$16.92M零售除草剂、零售杀菌剂
Arysta LifeScience Corporation日本70$15.79M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Advanta Seed International泰国30$5.52M玉米种子、混合蔬菜
UPL Mauritius Ltd.毛里求斯46$5.33M零售除草剂、其他化学制剂
UPL LIMITED印度121$2.19M零售杀菌剂、零售除草剂
Ekopak India Private Ltd.印度20$514.4K铝制容器≤300升、塑料封口件
Schutz (Thailand) Ltd.泰国32$339.8K300升以上塑料容器、其他塑料包装制品
OMNI IMPEX PRIVATE LIMITED印度22$328.5K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
ADVANTA ENTERPRISES LIMITED印度34$942蔬菜种子、玉米种子

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arysta Lifescience (Thailand) Co., Ltd.越南82$17.74M零售杀虫剂、零售杀菌剂
UPL Management DMCC阿联酋58$14.75M零售杀虫剂、零售除草剂
UPL NA, Inc.美国26$10.69M零售杀菌剂、零售除草剂
UPL Shanghai Ltd.中国52$9.54M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jardine Distribution Inc.菲律宾52$9.22M零售杀虫剂、蔬菜种子
Rafiq Agri-Co巴基斯坦34$6.11M零售除草剂、种用马铃薯
UPL Philippines Inc.菲律宾98$4.99M零售杀菌剂、零售杀虫剂
UPL Australia Pty Ltd澳大利亚27$3.35M零售除草剂、零售杀虫剂
Upl South Africa (Pty) Ltd南非54$1.63M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Uniphos Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚20$1.19M零售杀菌剂、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 1,304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31玉米种子ADVANTA ENTERPRISES LIMITED印度$5
2026-07-31玉米种子ADVANTA ENTERPRISES LIMITED印度$5
2026-07-30工业脂肪酸GODREJ INDUSTRIES LIMITED印度$5.0K
2026-07-27其他非卤化有机磷衍生物UPL LIMITED中国$143.4K
2026-07-27零售杀虫剂UPL Mauritius Ltd.印度$216.0K
2026-07-27其他非卤化有机磷衍生物UPL LIMITED中国$143.4K
2026-07-27零售杀菌剂UPL LIMITED中国$42.8K
2026-07-27零售杀菌剂UPL LIMITED中国$42.8K
2026-07-27零售杀虫剂UPL Mauritius Ltd.印度$216.0K
2026-07-24其他粘合剂≤1kgArysta LifeScience Corporation日本$2.1K

出口(共 714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24玉米种子Advanta Seeds Philippines Inc.菲律宾$314.0K
2026-09-24玉米种子Advanta Seeds Philippines Inc.菲律宾$314.0K
2026-09-24零售杀菌剂UPL Philippines Inc.菲律宾$42.9K
2026-09-24玉米种子Advanta Seeds Philippines Inc.菲律宾$314.0K
2026-09-24玉米种子Advanta Seeds Philippines Inc.菲律宾$314.0K
2026-09-24玉米种子Advanta Seeds Philippines Inc.菲律宾$314.0K
2026-07-30动植物肥料Verdesian Life Sciences U.S., LLC—$26.8K
2026-07-30动植物肥料Verdesian Life Sciences U.S., LLC—$6.7K
2026-07-30动植物肥料Verdesian Life Sciences U.S., LLC—$33.5K
2026-07-29零售杀菌剂UPL Shanghai Ltd.中国$102.8K

相关企业 · 同类产品

UPL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →