Gia Linh Agritech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA LINH AGRITECH
127
进口笔数
0
出口笔数
$8.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315711744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXFBT50 |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | A1-01 Khu đô thị Phúc An City, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA LINH AGRITECH |
| 企业英文名称 | GIA LINH AGRITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô ME9-1a, KCN Đức Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723753916 |
| 邮箱 | gialinhagritech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $6.27M |
| 印度 | 38 | $2.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.20M | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Nanjing Bioagriland Crop Care Co., Ltd. | 中国 | 5 | $540.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $525.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $517.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $440.5K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 7 | $408.9K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Mega Innovative Crops Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $316.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| BIOAGRILAND HK CROP CARE CO LTD | 中国香港 | 3 | $307.6K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $303.7K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $257.6K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | JI NAN UNIQUE-AGRO CO.,LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | JI NAN UNIQUE-AGRO CO.,LTD | 中国 | $103.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | JI NAN UNIQUE-AGRO CO.,LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | JI NAN UNIQUE-AGRO CO.,LTD | 中国 | $103.5K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | MEGA INNOVATIVE CROPS PRIVATE LTD | 印度 | $76.1K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | MEGA INNOVATIVE CROPS PRIVATE LTD | 印度 | $76.1K |
| 2026-03-27 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $82.3K |
| 2026-03-19 | 零售杀虫剂 | GSP CROP SCIENCE LIMITED | 印度 | $96.0K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $35.1K |