Alpha Communications Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Alpha

208
进口笔数
8
出口笔数
$6.88M
进口金额
$190.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
83
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $800 · 1 笔2023-09进口 $425.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 4 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-12进口 $691.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $232.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-07进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $300.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $557.5K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $696 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $537.6K · 7 笔出口 $45.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $800 · 1 笔2023-09进口 $425.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 4 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-12进口 $691.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $232.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-07进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $300.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $557.5K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $696 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $537.6K · 7 笔出口 $45.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100369104
企查查编码QVNB0CPP46
成立日期1993-12-06
联系地址Lô A10/D7 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ALPHA
企业英文名称ALPHA COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A10/D7 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842438246442
邮箱alphasat@hn.vnn.vn
官网www.alphacomm.vn
传真39341697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
854370其他电气设备
852990通信设备零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
851810麦克风及支架
847149其他自动数据处理系统
851769其他通信设备
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
852581电视/数码相机
851762通信设备
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$2.15M
加拿大25$1.02M
美国30$832.4K
捷克4$674.0K
中国60$581.6K
德国16$557.9K
立陶宛4$189.2K
法国7$181.7K
意大利5$150.8K
以色列3$101.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$183.2K
瑞典1$5.0K
新加坡1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore Broadcast & Telecom Pte. Ltd.新加坡39$3.91M通信设备、电力控制板
Telcast Technology Pte. Ltd.新加坡21$1.66M光纤连接器、其他自动数据处理系统
Digicast Pte. Ltd.新加坡5$285.9K通信设备、其他电气设备
Ikegami Tsushinki Co., Ltd.日本3$71.8K通信设备零件、其他自动数据处理部件
E-GLOBAL EDGE Corp.日本3$66.3K非医用X射线设备、X射线装置及零件
Ross Video Ltd.加拿大9$63.7K其他电气设备、静止变流器
Lynx Technik Pte. Ltd.新加坡7$33.0K通信设备、贱金属配件
SONIFEX LIMITED英国3$17.0K其他电气设备、通信设备
3D Broadcast Ltd.英国4$6.0K其他自动数据处理部件、通信设备
Norsat International Inc.加拿大4$5.3K其他电气设备、其他通信设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikegami Tsushinki Co., Ltd.日本2$115.6K同轴电缆、电视/数码相机
E-GLOBAL EDGE Corp.日本2$66.0K通信设备零件、电力控制板
Exir Broadcasting AB瑞典1$5.0K通信设备零件
Digigram Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.1K通信设备、其他电气设备
FOR-A Co., Ltd.日本2$1.6K其他电气设备、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21天线及发射器Sira Radio Systems S.R.L.意大利$527
2026-04-21天线及发射器Sira Radio Systems S.R.L.意大利$527
2026-04-20通信设备LYNX TECHNIK PTE LTD德国$760
2026-04-20通信设备LYNX TECHNIK PTE LTD德国$1.4K
2026-04-20通信设备LYNX TECHNIK PTE LTD德国$2.3K
2026-04-20通信设备LYNX TECHNIK PTE LTD德国$1.4K
2026-04-20通信设备LYNX TECHNIK PTE LTD德国$2.3K
2026-04-20通信设备LYNX TECHNIK PTE LTD德国$760
2026-04-07其他通信设备CLEAR-COM LLC美国$1.0K
2026-04-07其他通信设备CLEAR-COM LLC美国$2.2K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07电视/数码相机IKEGAMI TSUSHINKI CO LTD日本$45.0K
2026-01-12通信设备DIGIGRAM ASIA PTE LTD新加坡$2.1K
2025-05-23通信设备零件EXIR BROADCASTING AB瑞典$5.0K
2024-06-27电视/数码相机IKEGAMI TSUSHINKI CO LTD日本$70.6K
2023-11-24电力控制板E-GLOBALEDGE CORP ORATION日本$20.0K
2023-08-31电力控制板FOR-A CO LTD日本$800
2023-06-26电力控制板E-GLOBALEDGE CORP ORATION日本$46.0K
2023-05-18电力控制板FOR-A CO LTD日本$800

相关企业 · 同类产品

Alpha Communications Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →