Alpha Communications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Alpha
208
进口笔数
8
出口笔数
$6.88M
进口金额
$190.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
83
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100369104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0CPP46 |
| 成立日期 | 1993-12-06 |
| 联系地址 | Lô A10/D7 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A10/D7 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842438246442 |
| 邮箱 | alphasat@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.alphacomm.vn |
| 传真 | 39341697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $2.15M |
| 加拿大 | 25 | $1.02M |
| 美国 | 30 | $832.4K |
| 捷克 | 4 | $674.0K |
| 中国 | 60 | $581.6K |
| 德国 | 16 | $557.9K |
| 立陶宛 | 4 | $189.2K |
| 法国 | 7 | $181.7K |
| 意大利 | 5 | $150.8K |
| 以色列 | 3 | $101.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $183.2K |
| 瑞典 | 1 | $5.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Broadcast & Telecom Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $3.91M | 通信设备、电力控制板 |
| Telcast Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.66M | 光纤连接器、其他自动数据处理系统 |
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $285.9K | 通信设备、其他电气设备 |
| Ikegami Tsushinki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $71.8K | 通信设备零件、其他自动数据处理部件 |
| E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | 3 | $66.3K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Ross Video Ltd. | 加拿大 | 9 | $63.7K | 其他电气设备、静止变流器 |
| Lynx Technik Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $33.0K | 通信设备、贱金属配件 |
| SONIFEX LIMITED | 英国 | 3 | $17.0K | 其他电气设备、通信设备 |
| 3D Broadcast Ltd. | 英国 | 4 | $6.0K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Norsat International Inc. | 加拿大 | 4 | $5.3K | 其他电气设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikegami Tsushinki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $115.6K | 同轴电缆、电视/数码相机 |
| E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | 2 | $66.0K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Exir Broadcasting AB | 瑞典 | 1 | $5.0K | 通信设备零件 |
| Digigram Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| FOR-A Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.6K | 其他电气设备、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | Sira Radio Systems S.R.L. | 意大利 | $527 |
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | Sira Radio Systems S.R.L. | 意大利 | $527 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | LYNX TECHNIK PTE LTD | 德国 | $760 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | LYNX TECHNIK PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | LYNX TECHNIK PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | LYNX TECHNIK PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | LYNX TECHNIK PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | LYNX TECHNIK PTE LTD | 德国 | $760 |
| 2026-04-07 | 其他通信设备 | CLEAR-COM LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他通信设备 | CLEAR-COM LLC | 美国 | $2.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电视/数码相机 | IKEGAMI TSUSHINKI CO LTD | 日本 | $45.0K |
| 2026-01-12 | 通信设备 | DIGIGRAM ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-05-23 | 通信设备零件 | EXIR BROADCASTING AB | 瑞典 | $5.0K |
| 2024-06-27 | 电视/数码相机 | IKEGAMI TSUSHINKI CO LTD | 日本 | $70.6K |
| 2023-11-24 | 电力控制板 | E-GLOBALEDGE CORP ORATION | 日本 | $20.0K |
| 2023-08-31 | 电力控制板 | FOR-A CO LTD | 日本 | $800 |
| 2023-06-26 | 电力控制板 | E-GLOBALEDGE CORP ORATION | 日本 | $46.0K |
| 2023-05-18 | 电力控制板 | FOR-A CO LTD | 日本 | $800 |